Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
541. Lịch sử Phật giáo Việt Nam : Tập II từ Lý Nam đế đến Lý Thái Tông / Lê Mạnh Thát

by Lê, Mạnh Thát.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L302S (1).

542. Lịch sử thế giới hiện đại (1917- 1995) / Nguyễn Anh Thái chủ biên; Đỗ Thanh Bình, Nguyễn Quốc Hùng

by Nguyễn, Anh Thái [chủ biên] | Nguyễn, Quốc Hùng | Đỗ, Thanh Bình.

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.8 L302S (1).

543. Lịch sử thế giới cổ đại / Vũ Dương Ninh

by Vũ, Dương Ninh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 930 L302S (1).

544. Tổng luận lịch sử triết học Hàn Quốc / Lee Eul Ho ; Phạm Thị Hường ... [và những người khác] biên dịch

by Lee, Eul Ho | Phạm, Thị Hường [biên dịch ] | Đào, Vũ Vũ [biên dịch ] | Phạm, Thành Chung [biên dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.119 T455L (3).

545. (청소년을 위한) 한국철학사 / 김윤경

by 김, 윤경.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 두리미디어, 2010Other title: (Dành cho thanh niên) Lịch sử triết học Hàn Quốc | (Cheongsonyeon-eul wihan) hangugcheolhagsa.Availability: No items available :

546. The DMZ / Korea Foundation

by Korea Foundation.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : Seoul Selection, 2010Other title: Phân chia hai miền Triều Tiên.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.174 D629 (2).

547. 조선을 뒤흔든 16인의 왕후들 : 이수광 조선 팩션 역사서 / 이광수

by 이, 광수.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 다산북스, 2008Other title: 16 nữ hoàng làm rung chuyển triều đại Joseon : Lịch sử phe phái Joseon của Lee Soo-gwang | Joseon-eul dwiheundeun 16in-ui wanghudeul : Isugwang joseon paegsyeon yeogsaseo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 O-81 (1).

548. โจรสลัดแห่งตะรุเตา

by Paul Adirex | วิภาดา กิตติโกวิท; รศ. ดร. รื่นฤทัย สัจจพันธุ์.

Edition: Lần thứ 7Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท แบรนด์เอจ จำกัด, 2002Other title: The Pirates of Taruto.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 T374 (1). :

549. Lịch sử triết học Trung Quốc / Doãn Chính

by Doãn Chính, PGS.TS.

Edition: 1993Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L302S 1993 (1).

550. Quá trình nho giáo du nhập Việt Nam từ đầu công nguyên đến thế kỷ XIX : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phạm Thị Loan ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn

by Phạm, Thị Loan | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.09597 QU100T 2009 (1).

551. Lịch sử quan hệ quốc tế. T.1 / Vũ Dương Ninh chủ biên ; Phan Văn Ban, Nguyễn Văn Tận, Trần Thị Vinh

by Vũ, Dương Ninh [chủ biên] | Nguyễn, Văn Tận | Trần, Thị Vịnh | Phan, Văn Ban.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 L302S (1).

552. Lịch sử quan hệ quốc tế : sách tham khảo nội bộ / Bogaturov Aleksey Demofenovich, Averkov Viktor Viktorovich ; Đặng Quang Chung dịch ; Lê Đức Mẫn hiệu đính

by Demofenovich, Bogaturov Aleksey | Viktorovich, Averkov Viktor | Đặng, Quang Chung [dịch] | Lê, Đức Mẫn [hiệu đính].

Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 L302S (1).

553. Lịch sử thế giới cổ đại / Lương Ninh chủ biên … [và những người khác]

by Lương, Ninh | Đinh, Ngọc Bảo | Đặng, Quang Minh | Nguyễn, Gia Phu | Nghiêm, Đình Vỳ.

Edition: Tái bản lần thứ 15Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.06 L302S (1).

554. Lịch sử thế giới trung đại. / Nguyễn Gia Phu ... [và những người khác].

by Nguyễn, Gia Phu | Nguyễn, Văn Ánh | Đỗ, Đình Hãng | Trần, Văn La.

Edition: Tái bản lần thứ mười. Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.07 L302S (2).

555. Sài Gòn- Thành phố Hồ Chí Minh con người và văn hóa trên đường phát triển

by Phan, Xuân Biên.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S103G (1).

556. Việt sử giai thoại. T.4, 36 giai thoại thời Hồ và thời thuộc Minh / Nguyễn Khắc Thuần

by Nguyễn, Khắc Thuần.

Edition: 4Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo Dục, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308S (1).

557. 平安時代 保立道久著 Vol. 3 /

by 保立道久.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 岩波書店 , 1999Other title: Heian jidai (3).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.1 H51 (1).

558. Chính Phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong kháng chiến chống Pháp 1945 - 1954 : Luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Thị Rồi ; Ngô Văn Lệ, Lê Hữu Phước hướng dẫn.

by Trần, Thị Rồi | Ngô, Văn Lệ PGS.TS [hướng dẫn ] | Lê, Hữu Phước TS [người hướng dẫn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2002Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 (1).

559. Lịch sử Nam bộ kháng chiến (1954-1975). T.2 / Hội đồng chỉ đạo biên soạn lịch sử Nam Bộ kháng chiến

by Hội đồng chỉ đạo biên soạn lịch sử Nam bộ kháng chiến.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302S T2-2010 (1).

560. Nguồn tư liệu ảnh về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) / Đào Xuân Chúc

by Đào, Xuân Chúc, PGS.TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7041 NG517T (1).

Powered by Koha