|
|
1.
|
毎日の聞きとりプラス40 : 三井 昭子「ほか」. 中上級日本語音声教材 / 下, by 宮城, 幸枝. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : 凡人社, 2003Other title: Mainichi no kiki tori purasu 40: chū jōkyū nihongo onsei kyōzai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G8(2c)-Ma31-G (1).
|
|
|
2.
|
毎日の聞きとりプラス40 : 三井 昭子「ほか」. 中上級日本語音声教材 / 上, by 宮城, 幸枝. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : 凡人社, 2003Other title: Mainichi no kiki tori purasu 40: chū jōkyū nihongo onsei kyōzai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G8(2c)-Ma31-G (1).
|
|
|
3.
|
中級日本語聴解練習 - 毎日の聞きとり50日.上 / 太田淑子、柴田正子、牧野恵子、三井昭子、宮城辛 by 太田, 淑子 | 柴田, 正子 | 牧野, 恵子 | 三井, 昭子 | 宮, 城辛. Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 凡人社, 2000Other title: Chyukyunihongo chokairenshyu - Mainichi no kikitori 50 nichi | Luyện tập nghe hiểu tiếng Nhật trung cấp - Luyện nghe hiểu liên tục trong 50 ngày. Quyển thượng.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 C559 (1).
|
|
|
4.
|
初級日本語聴解練習、毎日の聞きとり50日 下 / 宮城幸枝 ... [et al.] by 宮城, 幸枝 | 三井, 昭子 | 牧野, 恵子 | 柴田, 正子. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 凡人社, 1998Other title: Shokyuu nihongo choukairenshuu, Mainichi nokikitori 50nichi, shita | Luyện tập nghe hiểu tiếng Nhật sơ cấp, 50 ngày luyện nghe mỗi ngày, Quyển hạ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 S559 (1).
|
|
|
5.
|
日本でくらす人の日本語I / 大谷まこと,...[et al.] by 大谷, まこと | 関惠, 美子 | 田中, 和佳子 | 藤平, 昌子 | 三井, 昭子 | 柳沢, 園子. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : にほんごの会企業組合, 1997Other title: Nihon de kurasuhito no Nihongo 1 | Tiếng Nhật dành cho người sống tại Nhật, cuốn 1.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|