|
|
1.
|
中級へ行こう : 日本語の文型と表現59 三輪 さち子, 平井 悦子 by 平井, 悦子 | 三輪 さち子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 スリーエーネットワーク 2004Other title: Chūkyū e ikou Nihongo no bunkei to hyōgen 59.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 C559 (1).
|
|
|
2.
|
新日本語の基礎1 高橋美和子, 平井悦子, 三輪さち子 準拠 : クラス活動集101 1 by 高橋, 美和子 | 平井,悦子 | 三輪,さち子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 スリーエーネットワーク 2002Other title: Shin nihongo no kiso Junkyo: Kurasu katsudō-shū 101.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 S556 (1).
|
|
|
3.
|
続・クラス活動集131 -『新日本語の基礎Ⅱ』準拠 / 高橋美和子, 平井悦子, 三輪さち子 by 高橋, 美和子 | 平井, 悦子 | 三輪, さち子. Edition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2003Other title: Zoku. Kurasu katsudousyu 131 - 「Shinnihongo no kiso 2」 - Junkyo | Bộ sưu tập hoạt động lớp học 131 – Dựa trên giáo trình "Cơ sở tiếng Nhật mới 2".Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 Z85 (1).
|
|
|
4.
|
新日本語の基礎 高橋美和子 [ほか]共著 準拠 : 続・クラス活動集131 1 by 橋, 美和子 | 平井,悦子 | 三輪,さち子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 スリーエーネットワーク 2003Other title: Shin nihongo no kiso Junkyo: Zoku kurasu katsudō-shū 131.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 S556 (1).
|
|
|
5.
|
みんなの日本語初級I - 書いて覚える文型練習帳 / 平井悦子、三輪さち子 by 平井、悦子 | 三輪さ,ち子. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2000Other title: Minnano Nihongo Shokyu 1 - Kaite oboeru bunkei rensyuchyo | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1 - Luyện tập viết và nhớ mẫu câu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|