|
|
1.
|
留学生のための漢字の教科書上級1000 / 佐藤尚子; 佐々木仁子 by 佐藤,尚子 | 佐々木, 仁子. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 国書刊行会, 2011Other title: Ryugakusei no tameno kanji no kyoukasho joukyu 1000 | 1000 chữ Hán dành cho du học sinh ( thượng cấp ).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 R997 (1).
|
|
|
2.
|
日本語総まとめ問題集 : 佐々木仁子, 松本紀子著 日本語能力試験対策 文法・読解編 / by 佐々木仁子 | 松本紀子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : アスク講談社, 1990Other title: Nihongo sō matome mondaishū : Nihon gonōryokushiken taisaku bunpō dokkai-hen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G14-N77-SM (1).
|
|
|
3.
|
留学生のための漢字の教科書 上級1000 佐藤尚子, 佐々木仁子著 / by 佐藤, 尚子 | 佐々木仁子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : 国書刊行会, 2011Other title: Ryūgakusei no tame no kanji no kyōkasho jōkyū 1000.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G12(3)-R98 (1).
|
|
|
4.
|
4コママンガでおぼえる日本語 佐々木仁子著 ; 渡辺ひろみ絵 Practical Japanese through comics / 中・上級, いろいろ使えることばをおぼえる編 by 佐々木仁子 | 渡辺ひろみ絵. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : アスク, 2002Other title: Practical Japanese through comics | 4Koma manga de oboeru nihongo.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 G11(2c)-Y82 (1).
|
|
|
5.
|
日本語総まとめN2、聴解 / 佐々木仁子, 松本紀子;Lan Anh, Hồng Phúc dịch by 佐々木, 仁子 | 松本紀子 | Lan Anh [dịch] | Hồng Phúc [dịch]. Series: Bộ sách "Luyện thi Năng lực Nhật ngữ N2 Soumatome"Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2016Other title: Nihongo Soumatome N2, Choukai | Luyện thi Năng lực Nhật ngữ N2, Luyện nghe.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|