Your search returned 34 results. Subscribe to this search

| |
1. 国史大辞典8 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 1998Other title: Kokushi Daijiten 8. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 8. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

2. 国史大辞典 第2巻 (うーお) / 国史大辞典編集委員

by 国史大辞典編集委員.

Edition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川圭三, 1980Other title: Kokushi daijiten dai 2 kan (u-o) | Đại từ điển quốc sử quyển 2 (Từ U đến O).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

3. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第6巻 こまーしと

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1985Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

4. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第10巻 とーにそ

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1989Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

5. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第14巻 やーわ

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1993Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

6. 国史大辞典 - 第九巻 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Lần thứ 7Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 吉川弘文館, 2005Other title: Kokushi Daijiten - Dai Kyuu Kan | Đại từ điển lịch sử Nhật Bản - Cuốn thứ 9.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

7. 国史大辞典4 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2008Other title: Kokushi Daijiten 4. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 4. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

8. 国史大辞典7 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2007Other title: Kokushi Daijiten 7. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 7. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

9. 国史大辞典 - 第十巻 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社吉川弘文館, 2005Other title: Kokushi daijiten - Daijyukan | Quốc sử đại từ điển - Quyển 10.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

10. 国史大辞典1 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 9Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 1979Other title: Kokushi Daijiten 1. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 1..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

11. 国史大辞典12 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 1991Other title: Kokushi Daijiten 12. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 12. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

12. 国史大辞典5 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2005Other title: Kokushi Daijiten 5. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 5. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

13. 国史大辞典11 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2006Other title: Kokushi Daijiten 11. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 11. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

14. 国史大辞典3 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2006Other title: Kokushi Daijiten 3. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 3. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

15. 国史大辞典 第14巻 (やーわ) / 国史大辞典編集委員

by 国史大辞典編集委員.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川圭三, 1993Other title: Kokushi daijiten dai 14 kan (ya-wa) | Đại từ điển quốc sử quyển 14 (Từ Ya đến Wa).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

16. 国史大辞典 第15巻 下 / 国史大辞典編集委員

by 国史大辞典編集委員.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川圭三, 1997Other title: Kokushi daijiten dai 15 kan ge | Đại từ điển quốc sử quyển 15 Hạ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

17. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第1巻 あーい

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1979Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

18. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第2巻 う~お

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1980Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

19. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第5巻 けーこほ

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1985Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

20. 國史大辭典 国史大辞典編集委員会編 第8巻 すーたお

by 国史大辞典編集委員会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 1987Other title: Kokushi daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

Powered by Koha