|
|
1.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第6卷/ 大森雅美 by 大森, 雅美. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).
|
|
|
2.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第3卷/ 大森雅美 by 大森, 雅美 | 鈴木, 英子. Edition: 再発行2Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon kanji no tsukurikatahen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).
|
|
|
3.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第5卷/ 大森雅美 by 大森, 雅美 | 鴻野, 豊子. Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).
|
|
|
4.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ3 - 作文授業の作り方編 / 大森雅美、鴻野豊子 by 大森、雅美 | 鴻野, 豊子. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2017Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 3 - sakubunjyugyou no tsukurikatahen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật - Tập 3 Cách tạo bài giảng về viết văn.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (2).
|
|
|
5.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第4卷/ 大森雅美 by 大森, 雅美 | 鴻野, 豊子. Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon sakubun jugyō no tsukurikatahen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).
|
|
|
6.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン 第4卷/ 大森雅美 by 大森, 雅美 | 鴻野, 豊子. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).
|
|
|
7.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ4 - 語彙授業の作り方編 / 大森雅美、鴻野豊子 by 大森、雅美 | 鴻野、豊子. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2013Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 4 - goijyugyou no tsukurikatahen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật - Tập 4 Cách tạo bài giảng từ vựng.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (2).
|
|
|
8.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ2 - 漢字授業の作り方編 / 大森雅美、鈴木英子 by 大森、雅美 | 鈴木, 英子. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2019Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 2 - kanjijyugyou no tsukurikatahen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật - Tập 2 Cách tạo bài giảng Hán tự.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
9.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ1 - 授業の作り方Q&A 78編 / 大森雅美、鴻野豊子 by 大森、雅美 | 鴻野, 豊子. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2015Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 1 - goijyugyou no tsukurikata Q&A 78 hen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật, tập 1- Hỏi và đáp về cách xây dựng bài giảng, 78 câu hỏi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
10.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ, 4 語彙授業の作り方編 大森雅美, 鴻野豊子著 Vol. 4 語彙授業の作り方編 by 大森雅美 | 鴻野豊子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 アルク 2013Other title: Nihongo kyōshi no 7tsu dōgu shirīzu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
11.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ 大森雅美, 鴻野豊子著 Vol. 6 聴解授業の作り方編 by 大森雅美 | 鴻野豊子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 アルク 2013Other title: Nihongo kyōshi no 7tsu dōgu shirīzu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
12.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ, 3 作文授業の作り方編 大森雅美, 鴻野豊子著 今さら聞けない授業のキホン Vol. 3 作文授業の作り方編 by 大森, 雅美 | 鴻野豊子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 アルク 2013Other title: Nihongo kyōshi no 7tsu dōgu shirīzu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
13.
|
日本語教師の7つ道具シリーズ5:読解の作り方編 / 大森正美、鴻野豊子 by 大森、雅美 | 鴻野、豊子. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社アルク, 2018Other title: Nihongo kyoushi no nanatsu dougo shiriizu 5: Dokkai no tsukuri kata hen | Series 7 công cụ giảng dạy của giáo viên tiếng Nhật (tập 5): Cách thiết kế bài giảng đọc hiểu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|