|
|
1.
|
皇明經世文編。二十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
2.
|
皇明經世文編。二十九 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
3.
|
皇明經世文編。 三百九十六 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
4.
|
皇明經世文編。二十一,二十二 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
5.
|
皇明經世文編。 十九,二十 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
6.
|
皇明經世文編。二十四,二十七 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
7.
|
皇明經世文編。 三十六,三十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
8.
|
皇明經世文編。 十七, 十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
9.
|
皇明經世文編。二四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
10.
|
皇明經世文編。 三十一,三十三 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
11.
|
皇明經世文編。 三十四,三十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
12.
|
皇明經世文編。二百,二百一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
13.
|
皇明經世文編。二百二十四,二百二十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
14.
|
皇明經世文編。三百六,三百八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
15.
|
皇明經世文編 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
16.
|
皇明經世文編。 十五, 十六 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
17.
|
皇明經世文編。 一百六十五,一百六十六 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
18.
|
皇明經世文編。三百二十九,三百三十一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
19.
|
皇明經世文編。一百九十三,一百九十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
20.
|
皇明經世文編。 一百六十三,一百六十四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|