|
|
1.
|
読解教材を作る/ 舘岡洋子,関正昭,平高史也 by 舘岡, 洋子 | 平高, 史也, 1954- | 関, 正昭, 1947-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2012Other title: Dokkai kyōzai o tsukuru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 817.5 K1-D6855 (1).
|
|
|
2.
|
聴解教材を作る/ 宮城幸枝,関正昭,平高史也 by 宮城, 幸枝 | 平高, 史也, 1954- | 関, 正昭, 1947-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2014Other title: Chõkai kyōzai o tsukuru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K1-C4499 (1).
|
|
|
3.
|
日本語教育叢書つくる - 聴解教材を作る / 関正昭, 平高史也, 宮城幸枝 by 関, 正昭 | 平高, 史也 | 宮城, 幸枝. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : スリーエーネットワーク, 2014Other title: Nihongo Kyouiku Sousho Tsukuru - Choukai Kyouzai wo tsukuru | Tuyển tập giáo trình dạy tiếng Nhật - Biên soạn tài liệu luyện Nghe.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|