|
|
1.
|
みんなの日本語ー初級I 本冊 / 田中よね ... [et al.] by 田中, よね | 牧野, 昭子 | 重川, 明美 | 御子, 神慶子 | 古賀, 千世子 | 石井, 千尋. Edition: Tái bản lần thứ 18Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2010Other title: Minna no Nihongo - Shokyu 1 Honsatsu | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1, Cuốn chính.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
2.
|
みんなの日本語 初級I 漢字 英語版 / 新矢麻紀子 ... [et al.] by 新矢, 麻紀子 | 御子, 神慶子 | 古賀, 千世子 | 高, 田亨. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: Tokyo : 3A Corporation, 2000Other title: Minna no Nihongo Shokyuu I Kanji Eigoban | Tiếng Nhật cho mọi người Hán tự bản tiếng Anh.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
3.
|
みんなの日本語ー初級I 翻訳.文法解説 ベトナム語版 / 田中よね ... [et al.] by 田中, よね | 牧野, 昭子 | 重川, 明美 | 御子神, 慶子 | 古賀千, 世子 | 石井, 千尋. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2010Other title: Minna no Nihongo - Shokyu 1 Honyaku. bunpoukaisetsu Betonamugoban | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1, Bản dịch và giải thích ngữ pháp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (2).
|
|
|
4.
|
みんなの日本語ー初級II 本冊 / 田中よね ... [et al.] by 田中, よね | 牧野, 昭子 | 重川, 明美 | 御子神, 慶子 | 古賀千, 世子 | 石井, 千尋. Edition: Tái bản lần thứ 17Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2010Other title: Minna no Nihongo - Shokyu 2 Honsatsu | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 2, Cuốn chính.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|