|
|
1.
|
目連戲研究。 110, 國家戲典研究叢書 / 朱恆夫; 曾永義 by 朱恆夫 | 曾永義 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 792.0951 G259 (1).
|
|
|
2.
|
戲曲演進史. 二, 宋元明南曲戲文 : Lịch sử phát triển của hí khúc. Quyển 2: Kịch văn Nam khúc thời Tống, Nguyên và Minh / 曾永義; 王姿云 by 曾永義 | 王姿云 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.122 X7 (1).
|
|
|
3.
|
佛教與中國古代戲劇形態。 107, 國家戲典研究叢書 / 康保成 ; 曾永義 by 康保成 | 曾永義 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 792.0951 F589 (1).
|
|
|
4.
|
戲曲演進史. 三, 金元明北曲雜劇 : Lịch sử phát triển của hí khúc. Quyển 3: Tạp kịch Bắc khúc thời Kim, Nguyên và Minh. / 曾永義; 池華茜 by 曾永義 | 池華茜 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.122 X7 (1).
|
|
|
5.
|
明清崑腔音韻度典考論 / 李惠綿, 曾永義 by 李惠綿 | 曾永義 [Tổng sách hoạch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.113 M686 (1).
|
|
|
6.
|
儀禮復原研究叢刊: 儀禮宮室考, 儀禮車馬考, 儀禮樂器考 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên nghi lễ: khảo về nghi lễ cung điện, khảo về phương tiện nghi lễ, khảo về nhạc cụ nghi lễ / 鄭良樹, 曾永義 ; 劉郁君 by 鄭良樹 | 曾永義 [chủ biên] | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).
|