|
|
1.
|
みんなの日本語 初級 牧野昭子, 田中よね, 北川逸子著 2 聴解タスク25 by 牧野, 昭子 | 田中,よね | 北川,逸子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 スリーエーネットワーク 2005Other title: Min'nanonihongo shokyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
2.
|
みんなの日本語、初級Ⅰ、聴解タスク25 / 牧野昭子; 田中よね;北川逸子 by 牧野 , 昭子 | 田中, よね | 北川, 逸子. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ Sơ cấp)Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2003Other title: Minna no nihongo Shokyuu I, Choukai tasuku25 | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp I), 25 Bài tập nghe.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
3.
|
みんなの日本語ー初級I 本冊 / 田中よね ... [et al.] by 田中, よね | 牧野, 昭子 | 重川, 明美 | 御子, 神慶子 | 古賀, 千世子 | 石井, 千尋. Edition: Tái bản lần thứ 18Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2010Other title: Minna no Nihongo - Shokyu 1 Honsatsu | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1, Cuốn chính.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
4.
|
みんなの日本語ー初級I 翻訳.文法解説 ベトナム語版 / 田中よね ... [et al.] by 田中, よね | 牧野, 昭子 | 重川, 明美 | 御子神, 慶子 | 古賀千, 世子 | 石井, 千尋. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2010Other title: Minna no Nihongo - Shokyu 1 Honyaku. bunpoukaisetsu Betonamugoban | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1, Bản dịch và giải thích ngữ pháp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (2).
|
|
|
5.
|
みんなの日本語ー初級II 本冊 / 田中よね ... [et al.] by 田中, よね | 牧野, 昭子 | 重川, 明美 | 御子神, 慶子 | 古賀千, 世子 | 石井, 千尋. Edition: Tái bản lần thứ 17Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2010Other title: Minna no Nihongo - Shokyu 2 Honsatsu | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 2, Cuốn chính.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|