|
|
1.
|
にほんご多読ブックス vol.3 ばかオンダル / NPO多言語多読 biên tập by NPO多言語多読 biên tập. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 2016Other title: Nihongo tadoku bukkusu vol.3: Baka ondaru | Tuyển tập Đọc nhiều tiếng Nhật (quyển 3): Ondal ngốc nghếch.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (7).
|
|
|
2.
|
にほんご多読ブックス vol.9、レベル0,1(5冊セット)きょうだい――明と由香の夏休み / NPO多言語多読 biên tập by NPO多言語多読 biên tập. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 2019Other title: Nihongo tadoku bukkusu vol.9, reberu 0.1 (5 satsu setto): Kyoudai - Akira to Yuka no natsu yasumi | Tuyển tập Đọc nhiều tiếng Nhật quyển 9, cấp 0.1 (bộ 5 cuốn): Anh em - Kỳ nghỉ hè của Akira và Yuka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (5).
|
|
|
3.
|
にほんご多読ブックス vol.8、レベル0,1(6冊セット)キツネとカラス・ネズミの相談 / NPO多言語多読 biên tập by NPO多言語多読 biên tập. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 2017Other title: Nihongo tadoku bukkusu vol.8, reberu 0.1 (6 satsu setto): Kitsune to karasu/nezumi no soudan | Tuyển tập Đọc nhiều tiếng Nhật quyển 8, cấp 0 và cấp 1 (bộ 6 cuốn): Con cáo cao quạ - Cuộc tư vấn của con chuột).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (6).
|
|
|
4.
|
にほんご多読ブックス vol.10、レベル1(5冊セット)ネズミの結婚 / 宮城恵美子;NPO多言語多読 biên tập by 宮城、恵美子 | NPO多言語多読 biên tập. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 2019Other title: Nihongo tadoku bukkusu vol.10, reberu 1 (5 satsu setto): Nezumi no Kekkon | Tuyển tập Đọc nhiều tiếng Nhật quyển 10, cấp 1 (bộ 5 cuốn): Đám cưới của chuột.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (5).
|