|
|
1.
|
Ngô gia văn phái: thơ tuyển dịch. T.(1&2 ) / Ngô Lập Chi dịch by Ngô, Lập Chi [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 吳家文派.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 NG450G (1).
|
|
|
2.
|
Ngô gia văn phái (bản dịch chép tay của Ngô Lập Chi) / Ngô Lập Chi dịch by Ngô, Lập Chi [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 吳家文派.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 NG450G (1).
|
|
|
3.
|
Hạnh Am thi cảo thập di / Nguyễn Thiếp ; Ngô Lập Chi dịch by Nguyễn, Thiếp, 1723 - 1804 | Ngô, Lập Chi [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 H107A (1).
|
|
|
4.
|
Quan Đông hải tập. T.2/2 / Nguyễn Hành ; Ngô Lập Chi dịch by Nguyễn, Hành, 1771 - 1824 | Ngô, Lập Chi [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 觀東海集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 QU105Đ (1).
|
|
|
5.
|
Mộng Tuyết Đường / Ngô Huy Trình ; Ngô Lập Chi dịch by Ngô, Huy Trình | Ngô, Lập Chi [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 M455T (1).
|
|
|
6.
|
Văn đối sách của Lê Quý Đôn / Lê Quý Đôn ; Ngô Lập Chi dịch by Lê, Quý Đôn, 1726-1784 | Ngô, Lập Chí [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1752Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 V115Đ (1).
|
|
|
7.
|
Nghệ An thi tập (bản dịch chép tay của Ngô Lập Chi) / Bùi Huy Bích ; Ngô Lập Chi dịch by Bùi, Huy Bích | Ngô, Lập Chi [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 乂安詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 NGH250A (1).
|
|
|
8.
|
Quế Đường di tập: Thượng Kinh phong vật chí / Lê Quý Đôn ; Ngô Lập Chi dịch by Lê, Quý Đôn, 1726 -1784 | Ngô, Lập Chi [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 QU250Đ (1).
|
|
|
9.
|
Ốc lậu thoại. T.(1-3) / Bùi Dương Lịch soạn ; Ngô Lập Chi dịch by Bùi, Dương Lịch [soạn] | Ngô, Lập Chi [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 屋漏話.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 O-451L (1).
|
|
|
10.
|
Minh Quyên thi tập / Nguyễn Hành ; Ngô Lập Chí dịch by Nguyễn, Hành | Ngô, Văn Chí [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1819Other title: 鳴鵑詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 M312Q (1).
|
|
|
11.
|
Minh Quyên thi tập / Nguyễn Hành ; Ngô Lập Chí dịch ; Phạm Khắc Khoan chép by Nguyễn, Hành | Ngô, Văn Chí [dịch] | Phạm, Khắc Khoan [soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1819Other title: 鳴鵑詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 M312Q (1).
|