|
|
1.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.3/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1802Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
2.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.2/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1801Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
3.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.1/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1800Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
4.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.4/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1803Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
5.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.7/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1806Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
6.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.5/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1804Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
7.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.6/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1805Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
8.
|
Phủ biên tạp lục. T.2/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).
|
|
|
9.
|
Phủ biên tạp lục. T.2/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).
|
|
|
10.
|
Phủ biên tạp lục. T.1/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).
|
|
|
11.
|
Phủ biên tạp lục. T.1/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).
|