|
|
1.
|
Nam phong. T.10 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1922Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
2.
|
Nam phong. T.(15&16) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
3.
|
Nam phong. T.7 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1920Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
4.
|
Nam phong. T.8 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1921Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
5.
|
Nam phong. T.(13&14) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
6.
|
Nam phong. T.5 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1919Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
7.
|
Nam phong. T.(11&12) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1923Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
8.
|
Nam phong. T.1 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1917Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
9.
|
Nam phong. T.2 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1918Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
10.
|
Nam phong. T.(20-22) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1928Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
11.
|
Nam phong. T.(27-32) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1933Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
12.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.3/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
13.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.5/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
14.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.1/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
15.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.4/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
16.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.9/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
17.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.10/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
18.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.2/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
19.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.6/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
20.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.7/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|