|
|
1.
|
Kim Vân Kiều tân truyện / Nguyễn Du by Nguyễn, Du, 1766 - 1820. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 金雲翹新傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 K310V (1).
|
|
|
2.
|
Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú. T.3/4 / Nguyễn Dữ by Nguyễn, Dữ. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 T121B (1).
|
|
|
3.
|
Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú. T.4/4 / Nguyễn Dữ by Nguyễn, Dữ. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 T121B (1).
|
|
|
4.
|
Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú. T.2/4 / Nguyễn Dữ by Nguyễn, Dữ. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 T121B (1).
|
|
|
5.
|
Kim Vân Kiều truyện / Nguyễn Du by Nguyễn, Du, 1766 - 1820. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 金雲翹傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 K310V (1).
|
|
|
6.
|
Tần cung oán / Nguyễn Dữ by Nguyễn, Dữ. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T121C (1).
|
|
|
7.
|
Truyền kỳ mạn lục / Nguyễn Dữ by Nguyễn, Dữ. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 傳奇漫錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 TR527K (1).
|
|
|
8.
|
Truyền kỳ mạn lục / Nguyễn Dữ by Nguyễn, Dữ. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 傳奇漫錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 TR527K (1).
|
|
|
9.
|
翠翹詩 / Nguyễn Du by Nguyễn, Du [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 C961 (1).
|
|
|
10.
|
Kim Túy tình từ / Nguyễn Du by Nguyễn, Du. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Nghệ thuật , 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 K310T (1).
|
|
|
11.
|
Kim Vân Kiều tân truyện / Nguyễn Du by Nguyễn, Du, 1766 - 1820. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 金雲翹新傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 K310V (1).
|
|
|
12.
|
Thạch động thi tập. T.1 / Phạm Nguyễn Du by Phạm, Nguyễn Du, 1739- 1786. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TH102Đ (1).
|
|
|
13.
|
Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú. T.1/4 by Nguyễn, Dữ. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 T121B-T.1/4 (1).
|
|
|
14.
|
Truyện Kiều = Повесть о Киеу/ Nguyễn Du , Thế Khôi Vũ dịch by Nguyễn, Du | Vũ, Thế Khôi [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: Hà Nội: Thế Giới, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TR527K (1).
|
|
|
15.
|
Truyện Kiều - Đoạn trường tân thanh = Киеу - Степанная истерзанной души/ Nguyễn Du , Thế Khôi Vũ dịch by Nguyễn, Du | Vũ, Thế Khôi [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: Hà Nội: Khoa học xã hội, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TR527K (1).
|
|
|
16.
|
Truyền Kỳ mạn lục giải âm / Nguyễn Dữ, Nguyễn Thế Nghi biên soạn; Nguyễn Quang Hồng dịch. by Nguyễn, Dữ | Nguyễn, Thế Nghi | Nguyễn, Quang Hồng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội , 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 TR527K (1).
|
|
|
17.
|
Đoạn trường tân thanh / Nguyễn Du ; Giá sơn Kiều Oánh Mậu chú thích ; Lập Trai Phạm Quý Thích đề từ và viết tựa by Nguyễn, Du | Giá sơn Kiều Oánh Mậu [chú thích] | Lập Trai Phạm Quý Thích [đề từ và viết tựa ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1902Other title: 斷腸新聲.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Đ406T (1).
|