|
|
1.
|
Ngọa du sào tập / Nguyễn Thông by Nguyễn, Thông. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 臥遊巢集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 NG401D (1).
|
|
|
2.
|
Việt sử cương giám khảo lược. T.1/2 / Nguyễn Thông by Nguyễn, Thông, 1827–1884. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 越史綱鑑考畧序.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308S (1).
|
|
|
3.
|
Việt sử cương giám khảo lược. T.2/2 / Nguyễn Thông by Nguyễn, Thông, 1827–1884. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 越史綱鑑考畧序.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308S (1).
|
|
|
4.
|
Lập và thẩm định dự án đầu tư xây dựng by Nguyễn, Thống. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Xây dựng, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.404 L123T (1).
|
|
|
5.
|
Cẩm ngữ (Đối liên thi văn tạp biên) / Hoàng Diệu, Hoàng Cao Khải, Phan Đình Phùng, Miên Thẩm, Nguyễn Thông by Hoàng, Diệu | Hoàng, Cao Khải | Phan, Đình Phùng | Miên, Thẩm | Nguyễn, Thông. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 錦語.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9228 C120N (1).
|