|
|
1.
|
Xã hội dân sự một số vấn đề chọn lọc / Vũ Duy Phú chủ biên ; Đặng Ngọc Dinh, Trần Chí Đức, Nguyễn Vi Khải. by Vũ, Duy Phú [chủ biên] | Đặng, Ngọc Dinh | Trần, Chí Đức | Nguyễn, Vi Khải. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 X100H (1).
|
|
|
2.
|
Xã hội dân sự : một số vấn đề chọn lọc / Vũ Duy Phú chủ biên ; Đặng Ngọc Dinh, Trần Chí Đức, Nguyễn Vi Khải by Vũ, Duy Phú [chủ biên] | Đặng, Ngọc Dinh | Trần, Chí Đức | Nguyễn, Vi Khải. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 X100H (1).
|
|
|
3.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(10-13) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
4.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(7-9) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
5.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(1&2) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
6.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(3-6) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
7.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện nhị tập. T.(6&7) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳二集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
8.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện nhị tập. T.(1&2) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳二集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
9.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện nhị tập. T.(28-30) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳二集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|