|
|
1.
|
Phạm Lập Trai tiên sinh thi tập / Phạm Quý Thích by Phạm, Quý Thích. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 范立齋先生詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 PH104L (1).
|
|
|
2.
|
立齋詩選 卷之八 / Phạm Quý Thích by Phạm, Quý Thích [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 L111 (1).
|
|
|
3.
|
立齋先生遺文 / Phạm Quý Thích by Phạm, Quý Thích [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 L111 (1).
|
|
|
4.
|
立齋先生詩 / Phạm Quý Thích by Phạm, Quý Thích [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 L111 (1).
|
|
|
5.
|
Thảo Đường thi nguyên tập. T.2 / Phạm Quý Thích by Phạm, Quý Thích, 1760 - 1825. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 草堂詩原集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TH108Đ (1).
|
|
|
6.
|
Dụ tế huân thần / Lê Quí Đôn, Phạm Quý Thích soạn by Lê, Quí Đôn [soạn ] | Phạm, Quý Thích [soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 諭祭勳臣.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9228 D500T (1).
|
|
|
7.
|
Lập Trai thi tập (bản dịch chép tay của Nguyễn Văn Bách) / Phạm Quý Thích ; Nguyễn Hằng Hiên đề tựa ; Hành Tham Bùi Tiên Sinh phê bình by Phạm, Quý Thích | Nguyễn, Hằng Hiên [đề tựa] | Hành Tham Bùi Tiên Sinh [phê bình ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 立齋詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L123T (1).
|
|
|
8.
|
Lập Trai thi tập (chép tay). Q.2 / Phạm Quý Thích ; Nguyễn Hằng Hiên đề tựa ; Hành Tham Bùi Tiên Sinh phê bình by Phạm, Quý Thích | Nguyễn, Hằng Hiên [đề tựa] | Hành Tham Bùi Tiên Sinh [phê bình ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1902Other title: 立齋詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L123T (1).
|
|
|
9.
|
Lập Trai Phạm Quý Thích thi văn / Phạm Quý Thích ; Nguyễn Hằng Hiên đề tựa ; Hành Tham Bùi Tiên Sinh phê bình by Phạm, Quý Thích | Nguyễn, Hằng Hiên [đề tựa] | Hành Tham Bùi Tiên Sinh [phê bình ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1902Other title: 立齋詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L123T (1).
|
|
|
10.
|
Đoạn trường tân thanh / Nguyễn Du ; Giá sơn Kiều Oánh Mậu chú thích ; Lập Trai Phạm Quý Thích đề từ và viết tựa by Nguyễn, Du | Giá sơn Kiều Oánh Mậu [chú thích] | Lập Trai Phạm Quý Thích [đề từ và viết tựa ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1902Other title: 斷腸新聲.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Đ406T (1).
|