Your search returned 3 results. Subscribe to this search

| |
1. ナーシングおたすけブックス2 - 英和・和英: ミニ用語集 / 土屋香代子 ; 末永真紀子 ; 横瀬浩子

by 土屋, 香代子.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 学研, 1998Other title: Naashingu Otasuke bukkusu 2 - Eiwa ・Waei: Mini Yougoshuu | Sách trợ giúp điều dưỡng 2 - Từ điển Anh-Nhật / Nhật-Anh: Tuyển tập thuật ngữ mini.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.73 N253 (1).

2. 看護師 / 近藤貴雄、松谷洋漢、中智美

by 近藤, 貴雄 | 松谷, 洋漢 | 中, 智美.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 新水社, 2013Other title: Kangoshi | Người điều dưỡng .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.73 K16 (1).

3. 系統看護学講座・基礎分野: 文化人類学 / 波平恵美子 ... [et al.]

by 波平, 恵美子 | 小田, 博志 | 仲川, 裕里 | 浜本ま, り子 | 森田久, 仁子 | 道信, 良子.

Edition: Chỉnh sửa lần thứ ba và tái bản lần thứ chínMaterial type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 医学書院 , 2020Other title: Keitou kangogaku kouza ・Kiso bunya: Bunka jinruigaku | Giáo trình hệ thống điều dưỡng học – Lĩnh vực cơ bản: Nhân học văn hóa.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.73 K28 (1).

Powered by Koha