|
|
2.
|
看護師 / 近藤貴雄、松谷洋漢、中智美 by 近藤, 貴雄 | 松谷, 洋漢 | 中, 智美. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 新水社, 2013Other title: Kangoshi | Người điều dưỡng .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.73 K16 (1).
|
|
|
3.
|
系統看護学講座・基礎分野: 文化人類学 / 波平恵美子 ... [et al.] by 波平, 恵美子 | 小田, 博志 | 仲川, 裕里 | 浜本ま, り子 | 森田久, 仁子 | 道信, 良子. Edition: Chỉnh sửa lần thứ ba và tái bản lần thứ chínMaterial type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 医学書院 , 2020Other title: Keitou kangogaku kouza ・Kiso bunya: Bunka jinruigaku | Giáo trình hệ thống điều dưỡng học – Lĩnh vực cơ bản: Nhân học văn hóa.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.73 K28 (1).
|