Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
1. 殊域周咨綠卷之六

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.009 S523 (1).

2. Tìm hiểu về tính cách người Hán : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Thị Hồng Duyên ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Hồng Duyên | Trần, Ngọc Thêm, GS.VS.TSKH [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.951 T310H 2009 (1).

3. Bắc sử (từ đời Chu đến đời Tống, sách học thi)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 B113S (1).

4. 皇權、近習與權臣:南宋的外戚與政治(修訂再版) : Hoàng quyền, thân cận và quyền thần: chính trị và ngoại thích của thời Nam Tống (bản đã sửa đổi và tái bản) / 黃純怡 ; 林以邠

by 黃純怡 | 林以邠 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 H936 (1).

5. 中國歷史與文化的新探索 : Khám phá mới về lịch sử và văn hóa Trung Quốc / 陳弱水 ; 沙淑芬

by 陳弱水 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Z637 (1).

6. 清代新疆布魯特歷史研究 (1758-1864) : Nghiên cứu lịch sử Bố Lỗ Đặc ở Tân Cương đời Thanh (1758-1864) / 張峰峰 ; 楊容容

by 張峰峰 | 楊容容 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.033 Q12 (1).

7. 清史稿 (六) : Thanh sử cảo. Q.6 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

8. 國史遺編 : Quốc sử di biên / 潘叔直

by 潘叔直.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.043 G982 (1).

9. Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích.

by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.].

Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (20).

10. Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích.

by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

11. 明清史 : Lịch sử nhà Minh Thanh / 陳捷先

by 陳捷先.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 A315 (1).

12. 唐代研究論集第一輯 / 國立編譯舘; 中國唐代學會; 國立編譯舘

by 國立編譯舘 | 中國唐代學會 biên tập; 國立編譯舘 chủ biên.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T549 (1).

13. 清史稿 (一) : Thanh sử cảo. Q.1 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

14. 清史稿 (四) : Thanh sử cảo. Q.4 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

15. 海外紀事卷四五六 : Hải ngoại kí sự. Q.4-6 / 徐石濂

by 徐, 石濂 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 H676 (1).

16. 兩宋史研究彙編 : Tập sách nghiên cứu lịch sử hai triều Tống / 劉子健 ; 涂豐恩

by 劉子健 | 涂豐恩 [tổng biên tập].

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L693 (1).

17. 海不揚波: 清代中國與亞洲海洋 : Biển lặng sóng: Trung Quốc thời Thanh và đại dương châu Á / 布琮任; 王育涵

by 布琮任 | 王育涵 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.034 H339 (1).

18. 早期中國社會和文化史概論 / 李峰, 劉曉麗, 陳秀永

by 李峰 | 劉曉麗 [dịch giả] | 陳秀永 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Z881 (1).

19. 清史稿 (三) : Thanh sử cảo. Q.3 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

20. 清史稿 (八) : Thanh sử cảo. Q.8 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

Powered by Koha