Refine your search

Your search returned 295 results. Subscribe to this search

| |
1. Biển trong văn hóa người Việt : Luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Thị Hải Lê ; Phan Thu Hiền hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Hải Lê | Phan, Thu Hiền, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.409597 B305T 2006 (1).

2. よくわかる逐次通訳 / 鶴田知佳子

by 鶴田知佳子.

Edition: lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 東京外国語大学出版会, 2009Other title: Yoku wakaru chikujitsu tsuuyaku | Cẩm nang dễ hiểu về phiên dịch nối tiếp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 Y549 (1).

3. Thiên nhiên vùng biển nước ta

by Nguyễn Ngọc Thụy.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB khoa học kĩ thuật , 1978Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

4. Con mắt biên tập / Jane T. Harrigan, Karen Brown Dunlap ; Trần Đức Tài dịch

by Harrigan, Jane T | Dunlap, Karen Brown | Trần, Đức Tài [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808 H297 (1).

5. Biển trong đời sống văn hóa người Việt ở Kiên Giang : luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Huỳnh Chi ; Đinh Thị Dung hướng dẫn

by Huỳnh Chi | Đinh, Thị Dung, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.409597 B305T 2014 (1).

6. Tổng biên tập : chuyện người trong cuộc / Nhiều tác giả

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.41 T665 (1).

7. Thiên nhiên vùng biển nước ta

by Nguyễn Ngọc Thụy.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học kĩ thuật, 1978Availability: No items available :

8. ๑๖ ปีสุนทรพจน์ มหาวิทยาลัยขอนแก่น พุทศักราช ๒๕๖๑

by มหาวิทยาลัยขอนแก่น | ฝ่ายวิชาการภาษาไทย.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงแทพๆ : มหาวิทยาลัยหอการค้าไทย, 2017Other title: 16 pi sunthonphot mahawitthayalaikhonkaen phut sakrat 2561.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.51 S625 (1). :

9. ๑๕ ปี สุนทรพจน์

by มหาวิทยาลัยขอนแก่น.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของ สกสค. ลาดพร้าว, 2017Other title: 15 pi sunthoraphot.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.5 F469 (1). :

10. 翻訳スキルハンドブック - 英語翻訳を中心に / 駒宮俊友;Ming Tam, James Wright dịch; Peter Bransomcome hiệu đính

by 駒宮、俊友 | Ming, Tam [dịch] | James, Wright [dịch] | Peter, Bransomcome [hiệu đính ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社アルク, 2017Other title: Honyaku sukiru handobukku - Eigo honyaku wo chuushin ni | Sổ tay kỹ năng biên dịch - Tập trung vào biên dịch tiếng Anh.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428 H775 (1).

11. Giới thiệu một số vấn đề cơ bản của luật biển ở Việt Nam / Hoàng Trọng Lập, Nguyễn Quý Bính, Hoàng Minh Chính

by Hoàng, Trọng Lập | Nguyễn, Quý Bính | Hoàng, Minh Chính.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.45597 GI-462T (1).

12. Thiên nhiên vùng biển nước ta

by Nguyễn Ngọc Thụy.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB khoa học kĩ thuật , 1978Availability: No items available :

13. Thiên nhiên vùng biển nước ta

by Nguyễn Ngọc Thụy.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học kĩ thuật, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

14. Cẩm nang pháp luật về an ninh trật tự và an toàn biển, hải đảo : hướng dẫn mới nhất về điều chỉnh quy hoạch sử dụng tài nguyên, quản lý và phát triển bền vững / Minh Hà

by Minh Hà.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lao động, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.45 C120N (1).

15. Sự điều chỉnh chính sách của Trung Quốc trong vấn đề tranh chấp biển đảo ở Đông Á từ sau năm 2008 đến nay và tác động : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Thị Diệu Thúy ; Hoàng Anh Tuấn hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Diệu Thúy | Hoàng, Anh Tuấn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 S550Đ (1).

16. Hướng dẫn sử dụng vận đơn đường biển trong thương mại và hàng hải quốc tế / Nguyễn Như Tiến

by Nguyễn, Như Tiến, TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giao thông Vận tải, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.1 H561D (1).

17. 炎徼紀聞 (四) : Viêm kiểu kỷ văn. Q.4 / 錢塘田

by 錢塘田.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.904 Y53 (1).

18. Khí hậu biến đổi : thảm kịch vô tiền khoáng hậu trong lịch sử nhân loại / S. Rahmstorf, Hans J. Schellnhber ; Trang Quan Sen dịch

by Rahmstorf, S | Schellnhber, Hans J | Trang, Quan Sen [dịch ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 551.6 KH300H (1).

19. Phân định vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia. / Nguyễn Thị Hồng Vân.

by Nguyễn, Thị Hồng Vân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2024 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.15 PH121Đ (1).

20. Xây dựng bộ chỉ số đánh giá tác động kinh tế-xã hội của cảng biển điển cứu tại Cảng Lái Mép-tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu

by Nguyễn Thị Thu Thuỷ.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

Powered by Koha