Your search returned 8 results. Subscribe to this search

| |
1. 明清陶瓷 : Gốm sứ nhà Minh và nhà Thanh / 朱裕平 ; 吳伦仲

by 朱裕平 | 吳伦仲 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.0951 M699 (1).

2. Korean ceramics : The beauty of natural forms / Robert Koehler

by Koehler, Robert.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : Seoul Selection, 2012Other title: Gốm sứ Hàn Quốc : Vẻ đẹp của các hình thức tự nhiên.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.09519 K843 (1).

3. Korean Ceramics / Kang Kyung Sook 지음 ; Cho Yoon Jung dịch

by Kang, Kyung Sook.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : Korea Foundation, 2008Other title: Gốm sứ Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.2 K843 (1).

4. Sự phát triển của ngành tiểu thủ công nghiệp gốm sứ tỉnh Bình Dương trong thời kỳ 1986 - 2000 : Luận văn Thạc sĩ : 5.03.15 / 4c Nguyễn Minh Giao ; Võ Văn Sen hướng dẫn.

by Nguyễn Minh Giao | Võ Văn Sen TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2001Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 683.09597 (1).

5. 巧瓷藏珍 — 故宫器物精选 : 2014 Appointment Diary : Xảo từ tàng trân - cố cung khí vật tinh tuyển / 滕淑芳 總編輯

by 滕淑芬.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.0951 Q15 (1).

6. Gốm sứ Trung Hoa thời Minh - Thanh,. T.1, Hoa văn rồng phụng

by Nguyễn, Ngọc Thơ, ThS.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.2 G453S (1).

7. 日本やきものの旅 小林庸浩, 佐藤隆介 [著] / ,

by 小林庸浩 | 佐藤隆介.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 講談社編 1986Other title: Nihon ya kimono no tabi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 751.1 N77 (1).

8. 飲食物語—陶瓷器皿與文化的日常 : A Tale of Food and Tableware—Ceramics and Culture in Daily Lives / 吳秀慈… [và những người khác]

by 吳, 秀慈 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.48 Y519 (1).

Powered by Koha