|
|
1.
|
Phả đồ tộc Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
2.
|
Gia phả Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
3.
|
Gia phả Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
4.
|
Phả đồ tộc Nguyễn Hữu (Gia Miêu) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
5.
|
Gia phả họ Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
6.
|
Gia phả họ Đặng, họ Lê (Hoà Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Nguyễn Hữu (Đại Cường, Đại Lộc, Quảng Nam) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
7.
|
Gia phả họ Lâm (xã Tịnh thọ, Sơn Thịnh, Quãng Ngãi); Gia phả họ Nguyễn Đại(1.Phò Trạch, x.Phong Bình, h.Phong Điền, Thừa Thiên-Huế); Gia phả họ Nguyễn Văn (1.Vân Trình, x.Phong Bình, h.Phong Điền, Thừa Thiên-Huế); Gia phả họ Phạm (L.Phong Lai, h Phong Điền, TT-Huế); Gia phả họ Trần (L.Phong Lai, h.Phong Điền, TT-Huế) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|