|
|
1.
|
Trần tộc đệ tam phái nhị chi liệt ý : 陳族第三派二枝烈意 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 TR121T (1).
|
|
|
2.
|
Gia phả Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
3.
|
Gia phả Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
4.
|
Phả đồ tộc Nguyễn Hữu (Gia Miêu) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
5.
|
Gia phả họ Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
6.
|
Phả đồ tộc Nguyễn Hữu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
7.
|
Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng) : giấy tờ hành chính .Q. 2, Thời Duy Tân, Khải Định Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).
|
|
|
8.
|
陳文族譜錄全書 : GIA PHẢ HỌ TRẦN VĂN (th.Vân Trình, x.Phong Bình, h.Phong Điền, TT-Huế) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 C451 (1).
|
|
|
9.
|
阮廷族譜系 : Nguyễn Đình tộc phả hệ Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 R894 (1).
|
|
|
10.
|
阮廷族家譜 : Nguyễn Đình tộc gia phả Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 R894 (1).
|
|
|
11.
|
Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng) : giấy tờ hành chính . Q.1, Thời Gia Long, Tự Đức Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).
|
|
|
12.
|
Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.3, Gia phả từ đời thứ 11 (Nguyễn Đình Hào...) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).
|
|
|
13.
|
Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.4, Phổ ý nhất bản (Phổ hệ kỵ nhật) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).
|
|
|
14.
|
Gia phả họ Hồ làng Hương Cần, xã Hương Toàn, thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
15.
|
安定郡胡族公譜 (甲) : An Định quận Hồ tộc phổ (Giáp) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 L779 (1).
|
|
|
16.
|
安定郡胡族公譜 (乙) : An Định quận Hồ tộc phổ (Ất) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 L779 (1).
|
|
|
17.
|
Gia phả họ Ông (Hòa Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Phạm Công (Sơn Tịnh, Quảng Ngãi) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
18.
|
Gia phả họ Đặng, họ Lê (Hoà Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Nguyễn Hữu (Đại Cường, Đại Lộc, Quảng Nam) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
19.
|
Gia phả họ Phan (Hòa Vang, Đà Nẵng) ; Gia phả họ Trần (Hòa Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Hoàng (L.Phong Lai, h.Phong Điền, TT-Huế) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|
|
|
20.
|
Gia phả họ Lâm (xã Tịnh thọ, Sơn Thịnh, Quãng Ngãi); Gia phả họ Nguyễn Đại(1.Phò Trạch, x.Phong Bình, h.Phong Điền, Thừa Thiên-Huế); Gia phả họ Nguyễn Văn (1.Vân Trình, x.Phong Bình, h.Phong Điền, Thừa Thiên-Huế); Gia phả họ Phạm (L.Phong Lai, h Phong Điền, TT-Huế); Gia phả họ Trần (L.Phong Lai, h.Phong Điền, TT-Huế) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).
|