Your search returned 14 results. Subscribe to this search

| |
1. Kinh dịch

by Ngô, Tất Tố.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 K312D (1).

2. Dịch phu tùng thuyết / Lê Quý Đôn biên tập

by Lê, Quý Đôn [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 易膚叢說.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D302P (1).

3. Dịch phu tùng thuyết / Lê Quý Đôn biên tập

by Lê, Quý Đôn [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 易膚叢說.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D302P (1).

4. 傅佩榮論語、孟子、易經二十四講 / 傅佩榮,

by 傅佩榮.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 F796 (1).

5. Kinh dịch trọn bộ : Tái bản lần thứ 3 / Ngô Tất Tố dịch và chú giải

by Ngô, Tất Tố.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 180 K312D (1).

6. Kinh dịch trọn bộ : Tái bản lần thứ 3 / Ngô Tất Tố dịch và chú giải

by Ngô, Tất Tố.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997Availability: No items available :

7. Kinh dịch trọn bộ : Tái bản lần thứ 2 / Ngô Tất Tố dịch và chú giải

by Ngô, Tất Tố.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1995Availability: No items available :

8. Kinh dịch trọn bộ : Tái bản lần thứ 2 / Ngô Tất Tố dịch và chú giải

by Ngô, Tất Tố.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 204 K312D (1).

9. 周易時論合編校注(中册) / (明)方孔炤, (淸)方以智

by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).

10. 周易時論合編校注(上册) / (明)方孔炤, (淸)方以智

by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).

11. 易林彙校集注 (上册) / 焦延壽, 徐傳武 , 胡真

by 焦延壽 [Biên soạn] | 徐傳武 [hiệu đính] | 胡真 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.0951 Y11 (1).

12. 周易時論合編校注(下册) / (明)方孔炤, (淸)方以智

by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).

13. 新周易經傳象義闡釋 : Sự diễn giải mới về Kinh Dịch / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉

by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).

14. 河洛圖說略問

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 H111 (1).

Powered by Koha