|
|
1.
|
繫ぐ: 小丸法之の全仕事福山通運70年の步み繫ぐ: 小丸法之の全仕事福山通運70年の步み / 小丸茂洋 by 小丸, 茂洋. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 広島県· : 小丸交通財団, 2018Other title: Tsunagu - Komaru Noriyuki no Zen Shigoto – Fukuyama Tsuun 70 nen no Ayumi | Toàn bộ sự nghiệp của Komaru Noriyuki – Hành trình 70 năm của công ty vận chuyển Fukuyama .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.1092 T882 (2).
|
|
|
2.
|
福山通運 - 挑戦と変革 / 福山通運株式会社 by 福山通運株式会社. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 広島県 : 公益財団法人 渋谷育英会, 2023Other title: Fukuyama Tsuuun - Chousen to Henkaku | Fukuyama Tsuuun - Thử thách và Cải cách.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.1092 F961 (7).
|
|
|
3.
|
福山通運65年の歩み、小丸法之の生き方と働き方 / 小丸成洋 by 小丸 , 成洋. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 広島 : 小丸交通財団, 2013Other title: Fukuyama tsuun 65nen noayumi, komaru noriyuki no ikikata to hatarakikata | 65 năm phát triển của Fukuyama Transporting, cách sống và làm việc của Komaru Noriyuki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.1092 F961 (2).
|
|
|
4.
|
小丸法之の生き方と働き方、福山通運65年の歩み / 小丸成洋 by 小丸, 成洋. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 広島 : 一般財団法人、小丸交通財団, 2013Other title: Komaru Noriyuki no Ikikata to Hatarakikata, Fukuyama Tsuu un 65 nen no ayumi | Lối sống và cách làm việc của Komaru Noriyuki, Hành trình 65 năm của công ty vận tải Fukuyama.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.1092 K81 (1).
|