|
|
1.
|
한국사 이야기. 14, 놀이와 풍속의 사회사 / 이이화 by 이, 이화. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한길사, 2007Other title: Lịch sử Hàn Quốc : lịch sử xã hội của trò chơi và phong tục | Hangugsa iyagi : noriwa pungsoge sahwesa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
2.
|
中國中古社會史論 : Lịch sử xã hội Trung Quốc cổ đại / 毛漢光 ; 涂豐恩 by 毛漢光 | 涂豐恩 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ hai Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 Z637 (1).
|
|
|
3.
|
Tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc / Nguyễn Long Châu. by Nguyễn, Long Châu | Mai, Đặng Mỹ Hiền | Trần, Thị Thu Hà | Nguyễn, Thị Phương Mai. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2000 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.095 T310H (1).
|
|
|
4.
|
69 Ryu Murakami / , by Ryu, Murakami. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: : , Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 913 Mu43-R (1).
|
|
|
5.
|
Biến động : các quốc gia ứng phó với khủng hoảng và thay đổi như thế nào / Jared Diamond ; Nguyễn Thanh Xuân dịch. by Diamond, Jared | Nguyễn, Thanh Xuân [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Dân trí : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2022Other title: Upheaval.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.45 B305Đ (1).
|