Your search returned 5 results. Subscribe to this search

| |
1. 唐代研究論集 (第二輯) / 國立編譯館; 中國唐代學

by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).

2. 唐代研究論集 (第四輯) / 國立編譯館; 中國唐代學

by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).

3. 唐代音樂史的研究(上) : Nghiên cứu về lịch sử âm nhạc thời Đường (thượng) / 岸邊成雄 ; 梁在平, 黃志炯

by 岸邊成雄 | 梁在平 [dịch giả ] | 黃志炯 [dịch giả ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.60951 T613 (1).

4. 唐代音樂史的研究(下) : Nghiên cứu về lịch sử âm nhạc thời Đường (hạ) / 岸邊成雄 ; 梁在平, 黃志炯

by 岸邊成雄 | 梁在平 [dịch giả ] | 黃志炯 [dịch giả ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.60951 T613 (1).

5. 唐代研究論集 (第三輯) / 國立編譯館; 中國唐代學

by 國立編譯館 chủ biên | 中國唐代學 [Hội tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T626 (1).

Powered by Koha