Refine your search

Your search returned 76 results. Subscribe to this search

| |
1. 從「修身」到「工夫」: 儒家「內聖學」的開顯與轉折. 30, 東亞儒學研究叢書 / 陳立勝; 管中閔

by 陳立勝 | 管中閔 [người phát hành].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 C651 (1).

2. 當儒家走進民主社會:林安梧論公民儒學 / 林安梧 ; 劉俊甫

by 林安梧 | 劉俊甫 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 D629 (1).

3. 孔門十弟子 : Mười đệ tử của Khổng môn / 傅佩榮 ; 沙淑芬

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 K689 (1).

4. 中庸證釋. 1, 經藏系列一 / 列聖齊釋 ;慈慧; 李玉柱

by 列聖齊釋.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z616 (1).

5. 孟子公开课 / 车钟鉴, 王志民

by 车, 钟鉴 [chủ biên] | 王, 志民 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 M699 (1).

6. Minh Kinh Khuyết

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 M312K (1).

7. Bàn về Đạo Nho / Nguyễn Khắc Viện; Trần Văn Quý chú giải

by Nguyễn, Khắc Viện.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 B105V (1).

8. Lão tử : Văn minh nhân loại / Ngô Tất Tố

by Ngô, Tất Tố.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 L108T (1).

9. 論語三百講(中篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

10. Luân thường Nho giáo dưới góc nhìn xuyên văn hóa : kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc tế

by ĐHQG TP. HCM | Trường ĐH KHXH&NV.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 L502T (4).

11. 中、韓儒者的秩序追求: 以朝鮮朱子學儒者為中心的觀察 : Chinese and Korean Confucians’s search for order : focusing on the Confucians of Zhu Xi learning in Joseon Korea / 蔡至哲 ; 高文彦

by 蔡至哲 | 高文彦 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z637 (1).

12. Bàn về Khổng Tử / Quang Phong, Lâm Duật Thời

by Quang, Phong.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sự Thật, 1963Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 B105V (1).

13. 孔子のことば / 小丸法之, 佐藤利行 ; 李均洋, dịch ; 藤井壽峰, thư pháp

by 小丸, 法之 | 佐藤, 利行 | 李, 均洋 [dịch] | 藤井, 壽峰 [thư pháp].

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 豊島区 : 白帝社, 2009Other title: Koushi no kotoba | Lời dạy của Khổng Tử.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 K86 (1).

14. 孔子の教え / 小丸成洋;佐藤利行

by 小丸, 成洋 | 佐藤, 利行.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 池袋 : 白帝社, 2023Other title: Koushi no Oshie. | Lời răn của Khổng Tử. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 K88 (5).

15. 荘子に学ぶ - 明鏡止水の心 / 渡辺昇一, 中山修

by 渡辺,昇一 | 中山,修.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : モラロギー研究所, 2015Other title: Shokoni manabu - Meikyoshisui no kokoro | Học theo Trang Tử - Tâm hồn sáng như gương, tĩnh như nước.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S559 (1).

16. 儒學復興과 現代社會 : Sự phục hưng của Nho giáo và xã hội hiện đại / 成均館大學校 , 东Asian学术院 儒教文化研究所, 韩国儒教学会

by 成均館大學校 | 东Asian学术院 儒教文化研究所, 韩国儒教学会.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 R811 (1).

17. 黎朝聖宗淳皇帝御製勸孝文 / Lê Thánh Tông

by Lê, Thánh Tông [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 L111 (1).

18. Luân thường Nho giáo dưới góc nhìn xuyên văn hóa : kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế / Nguyễn Văn Hiệu ... [và những người khác] biên tập.

by Nguyễn, Văn Hiệu, TS [biên tập] | Trần, Ngọc Khánh, TS [biên tập] | Huỳnh, Quốc Thắng, PGS.TS [biên tập] | Lý, Tùng Hiếu, TS [biên tập] | Phan, Anh Tú, ThS [biên tập] | Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Không có, 2013Other title: Confucian Ethics from the Cross - Cultural Perspectives.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 L502T (1).

19. 論語三百講(上篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

20. 論語三百講 (下篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

Powered by Koha