Your search returned 77 results. Subscribe to this search

| |
1. 中國古籍善本書目索引 (上) / 南京圖書館, 馬寧, 宫爱東,方標軍,全,勤

by 南京圖書館 [Biên soạn] | 馬寧 [Chủ nhiệm] | 宫爱東 [Phó chủ nhiệm] | 方標軍 [Phó chủ nhiệm] | 全,勤 [Phó chủ nhiệm].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 Z637 (1).

2. 皕宋楼蔵書志 卷一百十二 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

3. 皕宋楼蔵書志 卷一百十四 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

4. 绛云楼書目一 : Giang Vân lâu thư mục (nhất) / 吳伯宗

by 吳,伯宗 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).

5. 羣碧樓善本書綠: 寒瘦山房鬻存善本書目 : Quần bích lâu thiện bản thư lục: Hàn sấu sơn phòng dục tồn thiện bản thư mục / 鄧邦述; 金曉東; 吳格

by 鄧, 邦述 [biên soạn ] | 金, 曉東 [hiệu chỉnh ] | 吳, 格 [thẩm định].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40911 Q12 (1).

6. 皕宋樓藏書志卷八 九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.8-9 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

7. 皕宋樓藏書志卷十六 十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.16-17 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

8. 皕宋樓藏書志卷三十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.39 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

9. 皕宋樓藏書志卷四十二 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.42 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

10. 皕宋樓藏書志卷一百四 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.104 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

11. 皕宋樓藏書志卷六十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.61 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

12. 皕宋樓藏書志卷七十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.73 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

13. 皕宋樓藏書志卷七十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.77 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

14. 皕宋樓藏書志卷八十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.83 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

15. 澹生堂藏書目(四) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.4 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

16. 澹生堂書目卷二册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.2 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

17. 澹生堂書目卷四册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.4 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

18. 澹生堂藏書目卷二册 : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.2 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

19. 中國古籍善本書目索引 (下) / 南京圖書館, 馬寧, 宫爱東,方標軍,全,勤

by 南京圖書館 [Biên soạn] | 馬寧 [Chủ nhiệm] | 宫爱東 [Phó chủ nhiệm] | 方標軍 [Phó chủ nhiệm] | 全,勤 [Phó chủ nhiệm].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 Z637 (1).

20. 皕宋楼蔵書志 卷九十四 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

Powered by Koha