|
|
1.
|
Đường vào phóng sự báo chí : dễ đi thôi mà! / Ngọc Trân by Ngọc Trân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 N5763 (1).
|
|
|
2.
|
Đường vào phóng sự báo chí : dễ đi thôi mà! / Ngọc Trân by Ngọc Trân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 N5763 (1).
|
|
|
3.
|
Để viết phóng sự thành công / Huỳnh Dũng Nhân by Huỳnh, Dũng Nhân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 H987 (1).
|
|
|
4.
|
Fettnäpfchenführer Vietnam : Wo der Büffel zwischen den Zeilen grast / Anemi Wick, David Frogier de Ponlevoy by Wick, Anemi | Ponlevoy, David Frogier de. Edition: 2. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Meerbusch : Conbook Medien, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 F421 (1).
|
|
|
5.
|
Vietnam tourist guidebook / Le Tuan Anh editor in chief ... [et al.] by Lê, Tuấn Anh [editor in chief] | Lê, Nhiệm [edit] | Nguyễn, Kim Dung [edit] | Nguyễn, Hồng Hà [edit]. Edition: 4th english ed.Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Hà Nội : Vietnam National Administration of Tourist, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 V666 (1).
|
|
|
6.
|
Москва : диалог путеводителей/ Ю. И. Александров by Александров, Ю. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский рабочий, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7312 М82 (1).
|
|
|
7.
|
Казань - столица Татарстана: комплексное учебное пособие для изучающих русский язык как иностранный/ З. Н. Потапурченко, Е. В. Михайлова by Потапурченко, З. Н | Михайлова, Е. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.745 К14 (1).
|
|
|
8.
|
Калуга: комплексное учебное пособие для изучающих русский язык как иностранный/ З. Н. Потапурченко, И. В. Ксенофонтов by Потапурченко, З. Н | Ксенофонтов, И. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.726 К17 (1).
|
|
|
9.
|
Museums & galleries : displaying Korea's past and future / Anne Hilty write ; Jang Woo-jung by Hilty, Anne | 한국국제교류재단 | Jang, Woo-jung. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seoul : Seoul Selection, 2011Other title: Bảo tàng & phòng trưng bày : trưng bày quá khứ và tương lai của Hàn Quốc | Museums & galleries : displaying Korea's past and future.Availability: No items available :
|
|
|
10.
|
Иркутск. Байкал: комплексное учебное пособие для изучающих русский язык как иностранный/ З. Н. . Потапурченко, В. А Чередниченко by Потапурченко, З. Н | Чередниченко, В. А. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.47 И81 (1).
|
|
|
11.
|
Giáo trình Hán Ngữ Boya Sơ cấp. Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi, Nguyễn Thu Hà biên dịch. Tập 1 by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Nhậm, Tuyết Mai | Dư, Xương Nghi | Nguyễn, Thu Hà [biên dịch]. Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Original language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 初级起步.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).
|
|
|
12.
|
Museums & galleries : Displaying Korea's past and future / 한국국제교류재단 by 한국국제교류재단. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seoul : Seoul Selection, 2004Other title: Bảo tàng & triển lãm : Trưng bày quá khứ và tương lai của Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 069.09519 M986 (1).
|
|
|
13.
|
Giáo trình Hán Ngữ Boya Trung cấp 1. Tập 1 Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Hoàng Lập, Trần Húc Tinh biên dịch. by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Hoàng, Lập [biên dịch] | Tiền, Húc Tinh [biên dịch]. Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 准中级加速.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).
|
|
|
14.
|
Giáo trình Hán Ngữ Boya Trung cấp 1. Tập 2 Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Hoàng Lập, Trần Húc Tinh biên dịch. by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Hoàng, Lập [biên dịch] | Tiền, Húc Tinh [biên dịch]. Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 准中级加速.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).
|
|
|
15.
|
คู่มือเดินชมเมือง ชุดเกาะรัตนโกสินทร์ by TOA Group. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : กลุ่มบริษัททีโอเอ, 1997Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 R237 (1).
|
|
|
16.
|
The magazines handbook / Jenny McKay by McKay, Jenny. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: London ; New York : Routledge, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 052 M1533 (1).
|