|
|
1.
|
Xứ sở Chùa Vàng / Phạm Quốc Toàn by Phạm, Quốc Toàn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 X550S (1).
|
|
|
2.
|
태국 / 한국국제교류재단 (Korea Foundation, KF), 부산외국어대학교 특수외국어사업단 감수, 배수경 번역; 카닛타 칸타위차이 글 by 카닛타 칸타위차이 [글] | 배, 수경 [번역] | 부산외국어대학교 특수외국어사업단 [감수] | 한국국제교류재단 (Korea Foundation, KF). Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : Nameebooks, 2021Other title: Thailand | 아세안 웨이. | Con đường ASEAN..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9 T364 (1).
|
|
|
3.
|
แพ้...อย่างผู้ชนะ / ปานอนันต์ เทพบุศย์ by ปานอนันต์ เทพบุศย์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุุงเทพฯ : สันติศริการพิมพ์, 2023Other title: Phae ... yang phuchana.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.918 P532 (1). :
|
|
|
4.
|
Lịch sử vương quốc Thái Lan / Lê Văn Quang by Lê, Văn Quang. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Thành Phố Hồ Chí Minh, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 L302S (1).
|
|
|
5.
|
นิทานอรุณรุ่ง / ปรมะ ตันเดชาวัฒน์ by ปรมะ ตันเดชาวัฒน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Nithan arunrung.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2 N729 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1).
|
|
|
6.
|
ขุนช้าง - ขุนแผน เล่ม ๒ by องค์การค้าของคุรุสภา | องค์การค้าของคุรุสภา. Edition: Lần thứ 17Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์อินฟอร์มีเดีย บุ๊คส์, 2003Other title: Khun chang - Khunphaen lem 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 K459 (1). :
|
|
|
7.
|
Thái Lan cuộc hành trình tới câu lạc bộ các nước công nghiệp mới Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Sự thật, 1992Availability: No items available :
|
|
|
8.
|
Thái Lan trong tầm tay by Tổng cục du lịch Thái Lan. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng cục du lịch Thái Lan, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 TH103L (1).
|
|
|
9.
|
108 ภาษิตไทใต้คง / Thawi Swangpanyangkoon, Edward Robinaon by Thawi Swangpanyangkoon | Edward Robinaon. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์เอ็มไอเอส, 2015Other title: Dehong Tai Proverbs.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.9 D323 (1). :
|
|
|
10.
|
Thái Lan cuộc hành trình tới câu lạc bộ các nước công nghiệp mới by Nguyễn Thu Mỹ | Đặng Bích Hà. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Sự thật, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
11.
|
ครอบครัวตัวอย่าง / ทะเล ผืนไพศาล by ทะเล ผืนไพศาล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ทิปปิ้ง พอยท์ จํากัด, 2001Other title: Khropkhrua tuayang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K459 (1). :
|
|
|
12.
|
บันไดพระจันทร์ / ส. พุ่มสุวรรณ by ส. พุ่มสุวรรณ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Tipping point press, 2001Other title: Bandai phrachan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 B214 (1). :
|
|
|
13.
|
ขุนช้าง - ขุนแผน เล่ม ๑ by องค์การค้าของคุรุสภา | องค์การค้าของคุรุสภา. Edition: Lần thứ 17Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ซีเอ็ดยูเคชั่น จำกัด (มหาชน), 2003Other title: Khun chang - Khunphaen lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 K459 (1). :
|
|
|
14.
|
ขุนช้าง - ขุนแผน เล่ม ๓ by องค์การค้าของคุรุสภา | องค์การค้าของคุรุสภา. Edition: Lần thứ 17Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ซีเอ็ดยูเคชั่น จำกัด (มหาชน), 2003Other title: Khun chang - Khunphaen lem 3.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 K459 (1). :
|
|
|
15.
|
เรื่องสั้นชุด สวนสัตว์ / สุวรรณี สุคนธา by สุวรรณี สุคนธา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangok : บูรพาสาส์น (1991) จำกัด, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 R918 (1).
|
|
|
16.
|
Quan hệ Việt Nam - Thái Lan (1976 - 2000) / Hoàng Khắc Nam by Hoàng, Khắc Nam. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5970593 QU105H (1).
|
|
|
17.
|
ดวงหน้าในอาดีต / พลตรี หลวงวิจิตรวรทการ by ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มูลนิธิเด็ก, 2009Other title: Duang na nai a dit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 D812 (1). :
|
|
|
18.
|
ข้าวไทยไปญี่ปุ่น / สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี by สมเด็จพระเทพรัตนราชสุดาฯ สยามบรมราชกุมารี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1995Other title: Khao thai pai yipun.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.2 K455 (1). :
|
|
|
19.
|
ผลไม้ต้องห้าม by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2000Other title: Phonlamai tongham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 P574 (1). :
|
|
|
20.
|
เสียงก้องจากโรงเรียนเชิงเขา by กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กระทรวงศึกษาธิการ, 2001Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.64 S562 (1).
|