Your search returned 14 results. Subscribe to this search

| |
1. 了庵詩集 / Trần Danh Án

by Trần, Danh Án [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L563 (1).

2. 裎國公詩集 : Trình Quốc công thi tập

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 C451 (1).

3. 賦義集

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F111 (1).

4. 程國公詩集 / Nguyễn Bỉnh Khiêm

by Nguyễn, Bỉnh Khiêm.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 C544 (1).

5. 鼓琴新首集

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G111 (1).

6. Tập thơ Hán Nôm vịnh cảnh vật

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T123T (1).

7. 詞詠詩歌

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 C111 (1).

8. 宮怨吟 / Nguyễn Gia Thiều

by Nguyễn, Gia Thiều [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G571 (1).

9. 芙留阮先生詩集

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F111 (1).

10. 奉使燕臺總歌

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F648 (1).

11. Tập thơ Nôm khuyết danh

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T123T (1).

12. 列女傳詩

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L693 (1).

13. 宮怨吟曲 / Nguyễn Gia Thiều

by Nguyễn, Gia Thiều [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G571 (1).

14. 桂山詩集

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G982 (1).

Powered by Koha