Refine your search

Your search returned 714 results. Subscribe to this search

| |
1. Hoạt động thông tin - thư viện với vấn đề đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam / Trần Thị Qúy chủ biên ; Nguyễn Huy Chương ... [và những người khác] biên soạn.

by Trần, Thị Quý [chủ biên] | Nguyễn, Huy Chương | Đỗ, Văn Hùng | Phạm, Tiến Toàn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 H411Đ (1).

2. 彝銘印篆: 漢字書法 : Chữ khắc và con dấu Yi: thư pháp Trung Quốc / 游國慶 ; 何傳馨

by 游國慶 | 何傳馨 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.61951 Y101 (1).

3. Người bệnh ung thư đi tìm ý nghĩa cuôc sống

by Phạm Thị Oanh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : NXB Trẻ, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

4. 天一閣書目卷一 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T551 (1).

5. 天一閣藏書總目 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T551 (1).

6. Danh mục thư tịch chăm ở Việt Nam = The catalogue of Cham manuscripts in Vietnam / Thành Phần

by Thành, Phần Ts.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011 D107M (1).

7. Kleiner Briefsteller : 77 Muster für Ihre Privat- und Geschäftskorrespondenz / Gabriele Reinert-Schneider

by Reinert-Schneider, Gabriele.

Material type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Niedernhausen/Ts : Falken Verlag, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.752 K64 (1).

8. 天一閣書目卷二 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T551 (1).

9. 天一閣書目卷四之三 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

10. 天一閣書目卷四 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

11. 叢書集成初編 總目索引 / 王傳龍, 王勇, 鲁明

by 中華書局編輯部編.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.30951 C651 (1).

12. Thủ tướng Phạm Văn Đồng - rực sáng một nhân cách : thư mục thông báo khoa học / Bùi Loan Thuỳ chủ biên ; Nguyễn Thị Xuân Anh, Bùi Thu Hằng, Trương Thị Ngọc biên soạn

by Bùi, Loan Thuỳ, PGS.TSKH [chủ biên] | Nguyễn, Thị Xuân Anh [biên soạn] | Bùi, Thu Hằng [biên soạn] | Trương, Thị Ngọc [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.95 B9321 (1).

13. 應用書信與公文 / 林安弘

by 林, 安弘.

Edition: 4st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 台灣 : 全華圖書股份有限公司, 2014Other title: Ying yong shu xin yu gong wen.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.04951 Y51 (1).

14. 職場應用文 / 明道大學中國文學系學習主編

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 台灣 : 五南圖書出版股份有限公司, 2015Other title: Zhichang yingyongwen.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.04951 Z63 (1).

15. An Nam Quốc thư Ngoại phiên thông thư

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 安南國書外蕃通書.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 A105N (1).

16. Nghề thư viện / Trần Mai

by Trần, Mai | Trần Tất Thắng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020.023 NGH250T (2).

17. 新編實用應用文 / 劉北

by 劉, 北.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 香港 : 三聯書店有限公司, 2015Other title: Xin bian shi yong ying yong wen.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.04951 X6 (1).

18. Người Bệnh Ung Thư đi tìm ý nghĩa cuộc sống

by Nguyễn Thị Oanh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : NXB Trẻ, 20??Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

19. 天一閣書目卷四之二 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

20. 天一閣書目卷三 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

Powered by Koha