Your search returned 116 results. Subscribe to this search

| |
1. Giáo trình thư mục học đại cương / Nguyễn Thị Thư chủ biên

by Nguyễn, Thị Thư [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, 19uuAvailability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 010.7 GI-108T (1).

2. Giáo trình thư mục học / Nguyễn Thị Thư

by Nguyễn , Thị Thư.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 010 GI-108T (2).

3. 叢書集成新編 (一) / 新文豐出版社編輯部

by 新文豐出版社編輯部.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).

4. 說郭三種 (肆) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

5. 說郭三種 (玖) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

6. 叢書集成新編二四五 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.245 / 本公司编辑部

by 本公司编辑部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).

7. 皕宋樓藏書志卷五十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.53 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).

8. 欽定四庫全書 : Khâm định tứ khố toàn thư

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).

9. 說郭三種 (貳) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

10. 說郭三種 (柒) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

11. 四庫未收書輯刊 玖輯 • 肆册 / 四庫未收書輯刊編纂委員會編

by 四庫未收書輯刊編纂委員會編.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S675 (1).

12. 玄覽堂業書 : 安南來威輯畧

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 X8 (1).

13. 說郭三種 (拾) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

14. 四庫全書存目叢書 : Tứ khố toàn thư tồn mục tùng thư / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S111 (1).

15. 叢書集成新編九七 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.97 / 本公司编辑部

by 本公司编辑部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).

16. 叢書集成新編二 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.2 / 本公司编辑部

by 本公司编辑部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).

17. 皕宋樓藏書志卷五十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.55 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).

18. 說郭三種 (叁) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

19. 說郭三種 (伍) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

20. 四庫全書存目叢書第六七册 : Tứ khố toàn thư tồn mục tùng thư. Q.6-7 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S111 (1).

Powered by Koha