Your search returned 11 results. Subscribe to this search

| |
1. 御制六祖法寶壇經 : Ngự chế lục tổ pháp bảo đàn kinh

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Y101 (1).

2. 安朗昭禪寺徐道行事跡實錄 : An Lãng Chiêu Thiền tự Từ Đạo Hạnh sự tích thực lục / Nguyễn Khắc Thuyết diễn Nôm

by Nguyễn, Khắc Thuyết [diễn Nôm].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 N111 (1).

3. 禅と日本文化 : 対訳 鈴木大拙著 ; 北川桃雄訳

by 鈴木大拙 | 北川桃雄 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 講談社インターナショナル 2005Other title: Zen and Japanese culture | Zen to nihon bunka = Zen and Japanese culture : Taiyaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

4. Bước chuyển tư tưởng Thiền tông từ Vinitaruci đến Thiền Trúc Lâm Yên Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.32.03.01 / Huỳnh Thị Tố Như ; Trương Văn Chung hướng dẫn

by Huỳnh, Thị Tố Như | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 B557C 2016 (1).

5. Thiền tông và trà đạo Nhật Bản : Khóa luận tốt nghiệp / Đặng Thị Cảnh ; Trương Văn Chung hướng dẫn

by Đặng, Thị Cảnh | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

6. 東亞現代批判禪學思想四百年 : Four Centuries of Criticism in Zen Buddhism of East Asia / 江燦騰

by 江燦騰.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 D649 (1).

7. 禪學的黃金時代 : The Golden Age of Zen / 吳經熊; 吳怡

by 吳經熊 | 吳怡 [dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 C544 (1).

8. 七優曇華:明末清初的女性禪師(下) : Seven udumbara : female Zen masters in the Ming-qing transitional period / 蘇美文

by 蘇美文.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).

9. 武士的宗教:中國與日本的禪學 : Tông giáo Võ sĩ (Samurai): Thiền tông ở Trung Quốc và Nhật Bản / 忽滑谷快天 ; 林錚顗; 龎君豪

by 忽滑谷快天 作者 ; 林錚顗 译者 | 龎君豪 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.392 H646 (1).

10. 七優烏華:明末清初的女性禪師 (上冊) : Senen Udumbara: Female Zen Masters in the Ming-Qing Transitional Period (Vol. 1). / 蘇美文; 莊湘颺; 張育甄

by 蘇美文.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).

11. 蘇軾遷謫文學與佛禪之關係. 9, 文貴人新 / 施淑婷

by 施淑婷.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S774 (1).

Powered by Koha