|
|
1.
|
御制六祖法寶壇經 : Ngự chế lục tổ pháp bảo đàn kinh Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Y101 (1).
|
|
|
2.
|
安朗昭禪寺徐道行事跡實錄 : An Lãng Chiêu Thiền tự Từ Đạo Hạnh sự tích thực lục / Nguyễn Khắc Thuyết diễn Nôm by Nguyễn, Khắc Thuyết [diễn Nôm]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 N111 (1).
|
|
|
3.
|
禅と日本文化 : 対訳 鈴木大拙著 ; 北川桃雄訳 by 鈴木大拙 | 北川桃雄 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 講談社インターナショナル 2005Other title: Zen and Japanese culture | Zen to nihon bunka = Zen and Japanese culture : Taiyaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
4.
|
Bước chuyển tư tưởng Thiền tông từ Vinitaruci đến Thiền Trúc Lâm Yên Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.32.03.01 / Huỳnh Thị Tố Như ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Huỳnh, Thị Tố Như | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 B557C 2016 (1).
|
|
|
5.
|
Thiền tông và trà đạo Nhật Bản : Khóa luận tốt nghiệp / Đặng Thị Cảnh ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Đặng, Thị Cảnh | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
6.
|
東亞現代批判禪學思想四百年 : Four Centuries of Criticism in Zen Buddhism of East Asia / 江燦騰 by 江燦騰. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 D649 (1).
|
|
|
7.
|
禪學的黃金時代 : The Golden Age of Zen / 吳經熊; 吳怡 by 吳經熊 | 吳怡 [dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 C544 (1).
|
|
|
8.
|
七優曇華:明末清初的女性禪師(下) : Seven udumbara : female Zen masters in the Ming-qing transitional period / 蘇美文 by 蘇美文. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).
|
|
|
9.
|
武士的宗教:中國與日本的禪學 : Tông giáo Võ sĩ (Samurai): Thiền tông ở Trung Quốc và Nhật Bản / 忽滑谷快天 ; 林錚顗; 龎君豪 by 忽滑谷快天 作者 ; 林錚顗 译者 | 龎君豪 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.392 H646 (1).
|
|
|
10.
|
七優烏華:明末清初的女性禪師 (上冊) : Senen Udumbara: Female Zen Masters in the Ming-Qing Transitional Period (Vol. 1). / 蘇美文; 莊湘颺; 張育甄 by 蘇美文. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).
|
|
|
11.
|
蘇軾遷謫文學與佛禪之關係. 9, 文貴人新 / 施淑婷 by 施淑婷. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S774 (1).
|