Your search returned 10 results. Subscribe to this search

| |
1. 吳家文派賦類

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 W835 (1).

2. 詩賦集成

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S523 (1).

3. 詩話美典的傳釋 / 林淑貞; 高道鵬; 高文彥

by 林淑貞 | 高道鵬 [người phát hành] | 高文彥 [chủ nhiệm biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S554 (1).

4. 齊姜醉遣賦

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Q11 (1).

5. 詩韻輯要

by 鄭巹莽 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S562 (1).

6. 詩韻輯要

by 鄭巹莽 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S562 (1).

7. 中國詞學的現代觀 : Góc nhìn hiện đại về thể văn "Từ" Trung Quốc / 葉嘉瑩 ; 洪麗崴

by 葉嘉瑩 | 洪麗崴 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Z637 (1).

8. 詞曲研究 : Nghiên cứu về từ khúc / 盧冀野 ; 劉郁君

by 盧冀野 | 劉郁君 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C882 (1).

9. 國音演詩 : Quốc âm diễn thi

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G896 (1).

10. 晚唐迄北宋詞體演進與詞人風格 / 孫康宜; 李奭學

by 孫康宜 | 李奭學 [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 W836 (1).

Powered by Koha