|
|
1.
|
新・民俗学を学ぶ、現代を知るために / 八木透 by 八木, 透. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 京都 : 昭和堂, 2013Other title: Shin, Minzokugaku wo manabu, Gendai wo shiru tameni | Học về phong tục nhằm lý giải hiện tại.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.0952 S556 (1).
|
|
|
2.
|
「第二版」死の儀礼-葬送習俗の人類学的研究 / ピーター・メトカーフ, リチャード・ハンティントン;池上良正、池上富美子 dịch by ピーター、メトカーフ | リチャード、ハンティントン | 池上、良正 [dịch] | 池上、富美子 [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社未来社, 1996Other title: Celebrations of Death - the Anthropology of Mortuary ritual | [Dai ni han] Shi no Girei - Sousou shuuzoku no jinruigakuteki kenkyuu | [Ấn bản lần hai] Nghi lễ của cái chết - Nghiên cứu nhân học về phong tục tang lễ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395.23 S555 (1).
|
|
|
3.
|
国民の祝日と日本の文化 / 生方徹夫 by 生方,徹夫. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 千葉 : モラロジー研究所, 2016Other title: Kokumin no Shukujitsu to Nihon no Bunka. | Những ngày nghỉ quốc gia và văn hóa Nhật Bản. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.26952 K79 (1).
|
|
|
4.
|
冠婚葬祭の歴史: 人生礼儀はどう営まれてきたか by 互助会保証株式会社. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社水曜者, 2014Other title: Kankonsousai no rekishi: jinseireigi wa dou itonamaretekitaka | Lịch sử của các nghi lễ: những nghi lễ trong đời người được tiến hành như thế nào.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.0952 K16 (1).
|
|
|
5.
|
食生活と文化: 食のあゆみ / 石川寛子, 市毛弘子, 江原絢子 by 石川, 寛子. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 川崎市 : 弘学出版株式会社, 1990Other title: Shokuseikatsu to Bunka: Shoku no ayumi | Văn hoá và thói quen ăn uống: Sự phát triển của ẩm thực.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.12 S559 (1).
|
|
|
6.
|
江戸300年の暮らし大全 / 大江戸歴史文化研究会 by 大江戸歴史文化研究会. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : PHPエディターズ・グループ, 2015Other title: Edo 300 nen no gurashi taizen. | Toàn bộ về lối sống 300 năm thời Edo.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.0952 S959 (1).
|