|
|
1.
|
초의 / 한승원지음 by 한, 승원. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 경기도 : 김영사, 2003Other title: Thảo dược | Choui.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.735 C552 (1).
|
|
|
2.
|
일연의꿈, 삼국유사 / 조성기 by 조, 성기. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 1995Other title: Giấc mơ của Ilyeon, Samguk Yusa | Il-yeon-uikkum, samgug-yusa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.744 I-27 (1).
|
|
|
3.
|
Những bài giảng văn học Hàn Quốc / Cho Dong Il, Seo Dae Seok, Lee Hai Soon, Kim Dae Haeng, Park Hee Byoung, Oh Sae Young, Cho Nam Hyon ; Trần Thị Bích Phượng biên dịch by Cho, Dong Il | Seo, Dae Seok | Lee, Hai Soon | Kim, Dae Haeng | Park, Hee Byoung | Oh, Sae Young | Cho, Nam Hyon | Trần, Thị Bích Phượng [Biên dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2010Other title: 한국문학강의.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 N556B (1).
|
|
|
4.
|
황제를 위하여 1 / 이문열지음 by 이, 문열. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2011, 2012Other title: 세계문학전집. | Hwangjeleul wihayeo 1 | Hoàng đề vạn tuế 1.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 H991 (2).
|
|
|
5.
|
Giáo trình văn học Hàn Quốc = 한국문학 / Phan Thị Thu Hiền chủ biên ; Nguyễn Thị Hiền by Phan, Thị Thu Hiền [chủ biên] | Nguyễn, Thị Hiền. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Other title: 한국문학.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 GI-108T (2).
|
|
|
6.
|
Hợp tuyển văn học cổ điển Hàn Quốc by Phan, Thị Thu Hiền [chủ biên.] | Cho, Myeong Sook [dịch. ] | Vương, Thị Hoa Hồng [dịch. ] | Trần, Thị Bích Phượng [dịch. ] | Phan, Thị Thu Hiền [dịch. ] | Vũ, Thị Thanh Tâm [dịch. ] | Nguyễn, Thị Hiền [dịch. ] | Trần, Hải Yến [dịch. ] | Lê, Hiền Anh [dịch. ] | Nguyễn, Trung Hiệp [dịch. ] | Nguyễn, Xuân Thùy Linh [dịch. ] | Nguyễn, Thị Hồng Hạnh [dịch. ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 H466T (2).
|
|
|
7.
|
Không có thần thoại / Lee Myung Bak by Lee, Myung Bak. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hội Hữu nghị Hàn- Việt : Choi Young Joo, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.78 KH455C (3).
|
|
|
8.
|
그리운 것들은 산 뒤에 있다 / 김용택지음 by 김, 용택. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 경기도 : 창비, 2008Other title: Geuliun geosdeuleun san dwi-e issda | Những điều đáng nhớ nơi sau núi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.744 G395 (1).
|
|
|
9.
|
K-literature : The writing world's new voice / Jung Yeo-ul 지음 by Jung, Yeo-ul | Korean Culture and Information Service. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seoul : Korean Culture and Information Service, 2012Other title: Văn học K : Giọng nói mới của thế giới văn học.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 K111 (2).
|
|
|
10.
|
바보 별님 / 정채봉 지음 by 정, 채봉. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 솔출판사, 2009Other title: Ngôi sao ngu ngốc | Babo byeolnim.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.784 B114 (1).
|
|
|
11.
|
Until peonies bloom / Kim Yeong Nang ; Kim Yun sik biên dịch by Kim, Yun Sik | Kim, Yun sik [biên dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Mỹ : Merwin Asia, 2010Other title: Cho đến khi hoa mẫu đơn nở.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.713 U618 (1).
|
|
|
12.
|
박경리대하 소설 / 이상진 지음 by 이, 상진. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 경기 : 나남 Other title: Tiểu thuyết của Park Kyung-ri | Parkgyeongli daehasoseol.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.73 P245 (1).
|
|
|
13.
|
When Adam opens his eyes / Jang Jung-il, Hwang Sun-ae, Horace Jeffery Hodges by Jang, Jung-il | Hwang, Sun-ae ; Horace, Jerrery Hodges. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Champaign : Dalkey Archive Press, 2013Other title: Khi A-đam mở mắt ra.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 W567 (1).
|
|
|
14.
|
Giáo trình Văn học Hàn Quốc / Phan Thị Thu Hiền (chủ biên); Nguyễn Thị Hiền by Phan, Thị Thu Hiền [chủ biên] | Nguyễn, Thị Hiền. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 GI-108T (1).
|
|
|
15.
|
Hợp tuyển Văn học cổ điển Hàn Quốc / Phan Thị Thu Hiền ; Jeon Hye Kyung ... [và những người khác] dịch by Phan, Thị Thu Hiền | Jeon, Hye Kyung [dịch] | Bae, Yang Soo [dịch] | Nguyễn, Thị Bích Hải [dịch] | Trần, Thị Bích Phượng [dịch] | Phan, Thị Thu Hiền [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.708 H466T (1).
|
|
|
16.
|
야생초 편지 / 황대권글과 그림 by 황, 대권. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 도솔, 2001Other title: Bức thư cỏ dại | Yasaengcho pyonji.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.765 Y29 (1).
|
|
|
17.
|
I drift on unknown waters in a glass boat / Gyeongrin Jeon지음 ; HyeJean Chung옮김 by Gyeongrin, Jeon | Hye Jean, Chung [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Singapore : StallionPress, 2010Other title: Tôi trôi dạt trên vùng nước không xác định trong một chiếc thuyền thủy tinh | 난 유리로 만든 배를 타고 낯선 바다를 떠도네.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 I-11 (1).
|
|
|
18.
|
Nobody checks the time when they're happy / EunHeeKyung 지음 by Eun, HeeKyung. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: United States of America : White Pine Press, 2017Other title: Không ai kiểm tra thời gian khi họ hạnh phúc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 N753 (1).
|
|
|
19.
|
(명문대생 39인이 말하는) 17살, 나를 바꾼 한 권의 책 / 구진아 by 구, 진아. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 김영사, 2008Other title: (Myeongmundaesaeng 39in-i malhaneun) 17Sal, naleul bakkun han gwon-ui chaeg | (Được báo cáo bởi 39 sinh viên đại học danh tiếng) Tuổi 17, cuốn sách đã thay đổi tôi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 S497 (1).
|
|
|
20.
|
이상문학상 수상작품집. 19 / 윤후명외지음 ; 김향숙, 서하진, 서하진, 윤대녕, 차현숙, 최인석, 이문열 by 윤,후명 [외지음] | 김, 향숙 | 서, 하진 | 서, 하진 | 윤, 대녕 | 차, 현숙 | 최, 인석 | 이, 문열. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 문학사상사, 1995Other title: Tác phẩm đoạt giải thưởng văn học của Lee Sang. | Isangmunhagsang susangjagpumjib..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 I-75 (1).
|