| 000 | 00769nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx vie d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 | 0 | 4 |
_a781.62 _bC100T |
| 100 | 1 | _aNguyễn, Văn Thắng | |
| 245 | 1 | 0 |
_aCa trù thể cách / _cNguyễn Văn Thắng, Nguyễn Quý Tân, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát |
| 246 | 1 | 0 | _a歌籌體格 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a31 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : AB.431 | ||
| 500 | _aTài liệu viết tay | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aCa trù _zViệt Nam |
| 650 | 0 | 4 |
_aNhạc dân tộc _zViệt Nam |
| 700 | 1 | _aNguyễn, Quý Tân | |
| 700 | 1 | _aNguyễn, Công Trứ | |
| 700 | 1 | _aCao, Bá Quát | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56071 _d56071 |
||