| 000 | 00589nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a895.9228 _bCH300Đ |
| 100 | 1 | _aPhạm, Tiên Nga | |
| 245 | 1 | 0 |
_aChí đạo quốc âm chân kinh / _cPhạm Tiên Nga |
| 246 | 1 | 0 | _a志道國音真經 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a126 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : AB.260 | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Việt Nam _vThơ |
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Việt Nam _vVăn |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56092 _d56092 |
||