| 000 | 00822nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a895.9221 _bCH309B |
| 245 | 1 | 0 |
_aChiếu biểu tịnh ngự chế thi / _cMinh Mệnh ... [và những người khác] |
| 246 | 1 | 0 | _a詔表並御制詩 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a112 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : A.1881 | ||
| 500 | _aTài liệu viết tay | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Việt Nam _vThơ |
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Việt Nam _vPhú |
| 700 | 1 | _aMinh Mệnh | |
| 700 | 1 | _aThiệu Trị | |
| 700 | 1 | _aTự Đức | |
| 700 | 1 | _aHoàng, Tế Mĩ | |
| 700 | 1 | _aNguyễn, Bá Nghi | |
| 700 | 1 | _aNguyễn, Cửu Trường | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56097 _d56097 |
||