| 000 | 01410nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a959.7029 _bĐ103N |
| 245 | 1 | 0 |
_aĐại Nam thực lục tiền biên. _nT.1/4 / _cTrương Đăng Quế, Vũ Xuân Cẩn tổng tài ; Hà Duy Phiên, Nguyễn Trung Mậu, Phan Bá Đạt phó tổng tài ; Đỗ Quang, Tô Trân toản tu ; Phạm Chi Hương, Phạm Văn Nghị biên tu ; Đỗ Huy Đàm, Nguyễn Huy Phiên khảo hiệu |
| 246 | 1 | 0 | _a大南實錄前編 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a176 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : VHv.1320/1-4 | ||
| 500 | _aQuốc sử quán (Huế) in năm Thiệu Trị 4 (1844) | ||
| 651 | 4 |
_aViệt Nam _xLịch sử _yTriều Nguyễn, 1802-1945. |
|
| 700 | 1 |
_aTrương, Đăng Quế, _etổng tài |
|
| 700 | 1 |
_aVũ, Xuân Cẩn, _etổng tài |
|
| 700 | 1 |
_aHà, Duy Phiên, _ephó tổng tài |
|
| 700 | 1 |
_aNguyễn, Trung Mậu, _ephó tổng tài |
|
| 700 | 1 |
_aPhan, Bá Đạt, _ephó tổng tài |
|
| 700 | 1 |
_aĐỗ, Quang, _etoản tu |
|
| 700 | 1 |
_aTô, Trân, _etoản tu |
|
| 700 | 1 |
_aPhạm, Chi Hương, _ebiên tu |
|
| 700 | 1 |
_aPhạm, Văn Nghị, _ebiên tu |
|
| 700 | 1 |
_aĐỗ, Huy Đàm, _ekhảo hiệu |
|
| 700 | 1 |
_aNguyễn, Huy Phiên, _ekhảo hiệu |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56325 _d56325 |
||