| 000 | 00579nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a294.3 _b |
| 245 | 1 | 0 |
_aĐại phương tiện Phật báo ân kinh chú nghĩa (khắc in có chép tay). _nT.1 / _cThS. Nguyễn Văn Hoài |
| 246 | 1 | 0 | _a大方便佛報殷經注義 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a25 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aCó chữ Nôm | ||
| 500 | _aTừ Quang tự tàng bản | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aPhật giáo _xKinh Phật. |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56334 _d56334 |
||