| 000 | 00653nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a615.32 _bH103T |
| 100 | 1 |
_aLê, Hữu Trác, _d1724 - 1791 |
|
| 245 | 1 | 0 |
_aHải Thượng Lãn Ông y tông tâm lĩnh toàn trật. _nT.5/10 / _cLê Hữu Trác |
| 246 | 1 | 0 | _a海上懶翁醫宗心領全秩 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a510 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : A.902/1-10 | ||
| 600 | 1 | 7 |
_a _aHải Thượng Lãn Ông, _d1724-1791 |
| 650 | 0 | 4 |
_aY học _zViệt Nam |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56429 _d56429 |
||