| 000 | 00611nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx vie d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 | 0 | 4 |
_a895.9221 _bH309C |
| 100 | 1 |
_aMiên Ký, _d1838 - 1881 |
|
| 245 | 1 | 0 |
_aHiếu cổ đường thi tập / _cMiên Ký |
| 246 | 1 | 0 | _a孝古堂詩集 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a120 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : VHv.106 | ||
| 500 | _aTài liệu viết tay | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Việt Nam _vThơ |
| 650 | 0 | 4 | _aThơ Việt Nam |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56447 _d56447 |
||