| 000 | 01085nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a355.42 _bH450T |
| 245 | 1 | 0 |
_aHổ trướng khu cơ / _cTriệu Điền soạn ; Bảo Thúc san định ; Cao Lượng hiệu đính ; Cao Khuê tân soạn và viết bài tựa ; Phúc Định hiệu đính ; Thủ Chân biên tập và viết bài tựa thứ hai |
| 246 | 1 | 0 | _a虎帳摳機 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.] |
||
| 300 |
_a223 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : A.3003 | ||
| 500 | _aTài liệu viết tay | ||
| 500 | _aCó hình các trận đồ | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aQuân sự _xChiến thuật. |
| 700 | 1 |
_aTriệu, Điền, _esoạn |
|
| 700 | 1 |
_aBảo Thúc, _esan định |
|
| 700 | 1 |
_aCao, Lượng, _ehiệu đính |
|
| 700 | 1 |
_aCao, Khuê, _etân soạn và viết bài tựa |
|
| 700 | 1 |
_aPhúc Định, _ehiệu đính |
|
| 700 | 1 |
_aThủ Chân, _ebiên tập và viết bài tựa thứ hai |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56454 _d56454 |
||