000 00583nam a22001937a 4500
008 241225s1747 xx vie d
040 _aUSSH
_bvie
_cUSSH
_eAACR2
041 0 _avie
082 0 4 _a294.3
_bH561H
100 1 _aHương Hải,
_d1631 - 1718
245 1 0 _aHương Hải Thiền Sư Ngữ Lục /
_cHương Hải
246 1 0 _a香海禪師五錄
260 _a[k.đ.] :
_b[k.n.x.b.],
_c1747
300 _a90 tr. ;
_c30 cm.
500 _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : VHv.2379
500 _aTài liệu viết tay
650 0 4 _aPhật giáo
942 _cBOOK
999 _c56481
_d56481