| 000 | 00814nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 241225s1510 xx chi d | ||
| 040 |
_aUSSH _bvie _cUSSH _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 | 0 | 4 |
_a895.1 _bL100Đ |
| 100 | 1 |
_aThái, Thuận, _d1441 - ? |
|
| 245 | 1 | 0 |
_aLã Đường di cảo thi tập / _cThái Thuận ; Thái Khác Đôn biên tập và viết tựa |
| 246 | 1 | 0 | _a呂塘遺稿詩集 |
| 260 |
_a[k.đ.] : _b[k.n.x.b.], _c1510 |
||
| 300 |
_a162 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: VHV.1459/B | ||
| 500 | _aKhoảng 260 bài thơ vịnh 4 mùa; phong, tuyết, nguyệt, lộ; di tích và nhân vật lịch sử của Trung Quốc | ||
| 650 | 0 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _vThơ |
| 700 | 1 |
_aThái, Khác Đôn, _ebiên tập và viết tựa |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c56608 _d56608 |
||